PHUC KHANG TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ PHúC KHANG
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$70.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314125497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHDKCP2 |
| 成立日期 | 2016-11-23 |
| 联系地址 | 184 Nguyễn Duy Cung, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ PHÚC KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184 Nguyễn Duy Cung, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | 0917105900 |
| 邮箱 | autophuckhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $70.4K |
| 中国 | 1 | $66 |
| 日本 | 1 | $58 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | 22 | $37.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | 20 | $33.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 中国 | 1 | $66 | 金属加工机刀、餐具及刀片 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $58 | 钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 滚珠轴承 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $51 |
| 2025-05-24 | 其他纺织制品 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $56 |
| 2025-05-24 | 滚珠轴承 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $29 |
| 2025-05-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $51 |
| 2025-05-21 | 其他纺织制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $56 |
| 2025-05-21 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $29 |
| 2025-01-18 | 制冷压缩机 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $688 |
| 2025-01-18 | 非泡沫橡胶密封件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $60 |
| 2025-01-18 | 测量仪器零件 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $313 |
| 2025-01-18 | 制冷压缩机 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $759 |