DUC CUONG NETWORK & SWITCHBOARDS CO LTD

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MạNG Và TổNG ĐàI ĐứC CườNG

36
进口笔数
1
出口笔数
$157.1K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2023-03-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107525680
企查查编码QVNT7N8FB6
成立日期2016-08-02
联系地址Số 17, ngách 99, ngõ 509 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MẠNG VÀ TỔNG ĐÀI ĐỨC CƯỜNG
企业英文名称DUC CUONG NETWORK AND SWITCHBOARDS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17, ngách 99, ngõ 509 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin
电话+84888131306
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
851718其他电话机
850440静止变流器
854370其他电气设备
847290其他办公设备
852359其他半导体介质
852349已录制光碟
852380其他媒体
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度25$131.4K
中国8$20.9K
英国1$4.8K
新加坡2$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MATRIX COMSEC PRIVATE LTD印度23$130.1K静止变流器、通信设备
MF COMMUNICATIONS LTD英国5$20.0K其他电话机、通信设备零件
DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD新加坡2$3.4K20W以下固定电阻器、其他电感器
Quaint Refining印度2$1.3K通信设备零件、静止变流器
QUAINT REFINING印度1$1.3K通信设备、通信设备零件
BEIJING DING DING FUTURE TECHNOLOGY CO LTD中国1$998静止变流器、变压器零件
XTEND TECHNOLOGIES PTE. LTD.新加坡2$34其他半导体介质、已录制光碟

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMC ENGINEERING SDN BHD马来西亚1$2.6K通信设备、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06其他办公设备MATRIX COMSEC PRIVATE LTD印度$208
2026-02-06其他办公设备MATRIX COMSEC PRIVATE LTD印度$2.2K
2026-01-30静止变流器MATRIX COMSEC PRIVATE LTD印度$0
2026-01-30其他电气设备MATRIX COMSEC PRIVATE LTD印度$0
2026-01-30静止变流器MATRIX COMSEC PRIVATE LTD印度$0
2026-01-30其他电气设备MATRIX COMSEC PRIVATE LTD印度$0
2026-01-19通信设备QUAINT REFINING中国$620
2026-01-19通信设备零件QUAINT REFINING中国$650
2026-01-13通信设备零件Quaint Refining印度$620
2026-01-13通信设备零件Quaint Refining印度$650

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-17通信设备零件CMC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$895
2023-03-17通信设备CMC ENGINEERING SDN BHD马来西亚$1.7K

相关企业 · 同类产品

DUC CUONG NETWORK & SWITCHBOARDS CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →