DUC CUONG NETWORK & SWITCHBOARDS CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MạNG Và TổNG ĐàI ĐứC CườNG
36
进口笔数
1
出口笔数
$157.1K
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2023-03-17
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107525680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7N8FB6 |
| 成立日期 | 2016-08-02 |
| 联系地址 | Số 17, ngách 99, ngõ 509 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNG VÀ TỔNG ĐÀI ĐỨC CƯỜNG |
| 企业英文名称 | DUC CUONG NETWORK AND SWITCHBOARDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngách 99, ngõ 509 đường Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin |
| 电话 | +84888131306 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $131.4K |
| 中国 | 8 | $20.9K |
| 英国 | 1 | $4.8K |
| 新加坡 | 2 | $34 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MATRIX COMSEC PRIVATE LTD | 印度 | 23 | $130.1K | 静止变流器、通信设备 |
| MF COMMUNICATIONS LTD | 英国 | 5 | $20.0K | 其他电话机、通信设备零件 |
| DELTA ELECTRONICS INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $3.4K | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
| Quaint Refining | 印度 | 2 | $1.3K | 通信设备零件、静止变流器 |
| QUAINT REFINING | 印度 | 1 | $1.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| BEIJING DING DING FUTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $998 | 静止变流器、变压器零件 |
| XTEND TECHNOLOGIES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $34 | 其他半导体介质、已录制光碟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.6K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他办公设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LTD | 印度 | $208 |
| 2026-02-06 | 其他办公设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LTD | 印度 | $2.2K |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | MATRIX COMSEC PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他电气设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | MATRIX COMSEC PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他电气设备 | MATRIX COMSEC PRIVATE LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-19 | 通信设备 | QUAINT REFINING | 中国 | $620 |
| 2026-01-19 | 通信设备零件 | QUAINT REFINING | 中国 | $650 |
| 2026-01-13 | 通信设备零件 | Quaint Refining | 印度 | $620 |
| 2026-01-13 | 通信设备零件 | Quaint Refining | 印度 | $650 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 通信设备零件 | CMC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $895 |
| 2023-03-17 | 通信设备 | CMC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $1.7K |