HT Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 印花人造纤维布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY HT
43
进口笔数
0
出口笔数
$784.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108129626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXVP66A |
| 成立日期 | 2018-01-11 |
| 联系地址 | Số 58 ngõ 82 Phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY HT |
| 企业英文名称 | HT TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, ngõ 82, phố Ô Cách, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842438682053 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 521051 | 印花棉混纺布 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 520852 | 印花棉布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $784.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Ningda Textile Co., Ltd. | 中国 | 19 | $403.4K | 印花人造纤维布、棉平纹布 |
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 10 | $186.5K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Quanzhou City Hengshunda Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.6K | 棉混纺斜纹布、染色混纺棉布 |
| Shaoxing Dibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.2K | 聚酯粘胶混纺布、人造纤维印花布 |
| SHAOXING TAILOAD IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 2 | $20.8K | 印花棉布、印花棉布 |
| Shaoxing Mingjia Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.5K | 印花棉混纺布、印花合成布 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK TENGZ Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Suzhou Haoshengyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 聚酯高强力纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色混纺棉布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 染色混纺棉布 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 染色合成经编织物 | QUANZHOU CITY HENGSHUNDA TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 印花棉布 | SHAOXING TAILOAD IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-15 | 彩色化纤长丝布 | HUZHOU NINGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 彩色化纤长丝布 | HUZHOU NINGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 印花棉混纺布 | HUZHOU NINGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-15 | 印花棉混纺布 | HUZHOU NINGDA TEXTILE CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-15 | 印花棉布 | SHAOXING TAILOAD IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $4.4K |