Kako Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI KAKO
23
进口笔数
0
出口笔数
$105.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109880881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTN62TF |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 17 Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI KAKO |
| 企业英文名称 | KAKO TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 17 Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84939868199 |
| 邮箱 | dongocthuytrang99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $105.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saodo Co., Ltd. | 日本 | 21 | $77.8K | 球面滚子轴承、泡沫橡胶板 |
| Fordays Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28.0K | 其他非酒精饮料、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FORDAYS CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FORDAYS CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FORDAYS CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | FORDAYS CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FORDAYS CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | FORDAYS CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FORDAYS CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | FORDAYS CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | SAODO CO LTD | 日本 | $369 |
| 2025-11-06 | 其他食品制剂 | SAODO CO LTD | 日本 | $507 |