DAMQ TRADE & INVEST CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI DAMQ
15
进口笔数
9
出口笔数
$137.3K
进口金额
$56.6K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-07-04
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400903698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW81H5MQ |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | Thôn Chàng, Xã Việt Tiến, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DAMQ |
| 企业英文名称 | DAMQ TRADE AND INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chàng, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0389845882 |
| 邮箱 | damq.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $104.5K |
| 越南 | 14 | $32.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $36.4K |
| 越南 | 7 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAITIAN HUAYUAN (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $104.5K | 注塑机、8477机器零件 |
| TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | 11 | $17.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | 3 | $15.2K | 光伏组件、铝废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNT CO LTD | 韩国 | 2 | $36.4K | 其他塑料制品、医用消毒器 |
| VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 7 | $20.2K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-19 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $3.2K |
| 2025-05-30 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-30 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-28 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $2.9K |
| 2025-04-11 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $610 |
| 2024-04-02 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-26 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-26 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-21 | 聚丙烯聚合物 | TIEE ING VIETNAM RUBBER PLASTIC CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 非注塑模具 | KNT CO LTD | 韩国 | $21.4K |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-12-30 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-12-03 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-12-03 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $160 |
| 2024-10-23 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $108 |
| 2024-08-17 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $149 |
| 2024-08-17 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $113 |
| 2024-08-17 | 其他钢铁制品 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $73 |