Vietnam Bach Toan Wood Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Gỗ BáCH TOàN VIệT NAM
82
进口笔数
0
出口笔数
$6.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703173386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4T8CTV |
| 成立日期 | 2023-11-29 |
| 联系地址 | thửa đất số 321, tờ bản đồ số 39, tổ 6, khu phố 7, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI GỖ BÁCH TOÀN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thửa đất số 321, tờ bản đồ số 39, tổ 6, khu phố 7, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0326018889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440391 | 橡木原木 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $3.22M |
| 越南 | 26 | $2.57M |
| 美国 | 5 | $366.5K |
| 加纳 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baiquan Wood Industry (International) Ltd. | 中国 | 46 | $3.27M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Ever Harvest Asia Projects Ltd. | 越南 | 14 | $1.66M | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| Timberbear Corp. | 越南 | 6 | $361.1K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
| ISLAND GOLD LIMITED | 中国台湾 | 3 | $214.2K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| TIMBERBEAR CORPORATION | 美国 | 2 | $177.6K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Jiangsu Dayang Wood Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.3K | 其他薄木板、其他塑料片材 |
| YING ZE TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $143.5K | 其他薄木板、橡木原木 |
| Yong Shun Jia Xing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88.0K | 其他薄木板 |
| K House, Inc. | 美国 | 1 | $51.1K | 其他针叶木 |
| Hong Kong Tien Shin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 车辆制动零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | Baiquan Wood Industry (International) Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | YING ZE TRADING CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | Baiquan Wood Industry (International) Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | Baiquan Wood Industry (International) Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | Baiquan Wood Industry (International) Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | Baiquan Wood Industry (International) Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | YING ZE TRADING CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | YING ZE TRADING CO LTD | 越南 | $54.6K |
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | Baiquan Wood Industry (International) Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-30 | 其他薄木板 | YING ZE TRADING CO LTD | 越南 | $41.2K |