P&D International Production & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHâN PHốI HàNG HóA QUốC Tế P & D
8
进口笔数
0
出口笔数
$49.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109460076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCWN2DM |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Tầng 4 số nhà 110 Ngõ 95 Phố chùa Bộc, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI HÀNG HÓA QUỐC TẾ P & D |
| 企业英文名称 | P & D INTERNATIONAL PRODUCTION AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 số nhà 110 Ngõ 95 Phố chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 官网 | pndglobal.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 621210 | 胸罩 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $36.0K |
| 韩国 | 3 | $13.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M & B Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.6K | 塑料家用制品、棉絮制品 |
| Taizhou Jinbei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 塑料卫浴器具、其他座椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Linyi Yilibao Household Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 塑料地板、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Hangzhou Yimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 胸罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $770 |
| 2024-04-22 | 胸罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-22 | 胸罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-22 | 胸罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2024-03-28 | 女式化纤服装 | M & B CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2024-03-28 | 胸罩 | M & B CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-03-28 | 胸罩 | M & B CO LTD | 韩国 | $433 |
| 2024-03-28 | 束腰带和束腹裤 | M & B CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2024-03-28 | 卫生用品 | M & B CO LTD | 韩国 | $798 |
| 2024-03-28 | 塑料家用制品 | M & B CO LTD | 韩国 | $523 |