Medinova Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDINOVA
9
进口笔数
0
出口笔数
$133.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107638042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQHE7UWA |
| 成立日期 | 2016-11-17 |
| 联系地址 | Thôn Thống Nhất, Xã Đông Thọ, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDINOVA |
| 企业英文名称 | MEDINOVA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thống Nhất, Phường Trà Lý, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02466533653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330300 | 香水 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $94.8K |
| 中国 | 7 | $33.9K |
| 瑞士 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ClaraCos GmbH | 德国 | 1 | $89.9K | 香水、化妆粉 |
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Zhejiang Huikang Medicinal Articles Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 医用粘性敷料、自粘纸板 |
| Burnuscare | 德国 | 1 | $10.1K | 其他护肤品、指甲护理制剂 |
| Shanghai Kinbio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 滤纸板、纸张切割机 |
| Shanghai Eugene Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 自粘纸板 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $296 |
| 2025-10-20 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-20 | 塑料涂布纸板 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $605 |
| 2025-10-20 | 自粘纸板 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $394 |
| 2025-10-20 | 自粘纸板 | ZHEJIANG HUIKANG MEDICINAL ARTICLES CO LTD | 中国 | $789 |
| 2025-01-21 | 其他护肤品 | BURNUSCARE | 德国 | $505 |
| 2025-01-21 | 其他护肤品 | BURNUSCARE | 德国 | $505 |
| 2025-01-21 | 其他护肤品 | BURNUSCARE | 德国 | $2.4K |
| 2025-01-21 | 其他护肤品 | BURNUSCARE | 德国 | $2.0K |