Tam Huu Dung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM HữU DũNG
17
进口笔数
29
出口笔数
$551.2K
进口金额
$548.2K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107119569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWDEF0E |
| 成立日期 | 2015-11-17 |
| 联系地址 | Phòng 405-Tòa nhà văn phòng, số 59 Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM HỮU DŨNG |
| 企业英文名称 | TAM HUU DUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 405-Tòa nhà văn phòng, số 59 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | 02466584558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 590亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 081340 | 其他干果 |
| 170490 | 糖果 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $473.8K |
| 中国 | 3 | $66.9K |
| 韩国 | 1 | $10.6K |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $251.6K |
| 韩国 | 5 | $109.4K |
| 中国香港 | 4 | $92.6K |
| 越南 | 3 | $92.5K |
| 蒙古 | 1 | $2.1K |
| 科威特 | 1 | $93 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinwong Food Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $350.9K | 糖渍植物制品、菠萝 |
| Liming Food Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $122.9K | 制备面食、烤面包制品 |
| Nanning Bangyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.0K | 其他干果、化纤盥洗织物 |
| International Dannjin Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.6K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Fengyang Jiasong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 塑料餐具、其他塑料片材 |
| GOODWELL MARKETING | 马来西亚 | 1 | $20 | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOME | 喀麦隆 | 17 | $279.1K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| International Dannjin Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $108.7K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| WAH KONG GROUP HOLDINGS LTD | 中国香港 | 4 | $92.6K | 糖果、甜饼干 |
| International Dannjin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $65.0K | 其他椰子、其他食品制剂 |
| Medtime International LLC | 蒙古 | 1 | $2.1K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| Nong Sung One Food | 韩国 | 1 | $614 | 谷物制品 |
| Zahrat Hanoi For Import & Export | 科威特 | 1 | $93 | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他干果 | NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 其他干果 | NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2026-03-26 | 其他干果 | NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 其他干果 | NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-25 | 其他干果 | NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-12-30 | 烤面包制品 | LIMING FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14.0K |
| 2024-11-26 | 烤面包制品 | LIMING FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $28.0K |
| 2024-07-25 | 烤面包制品 | LIMING FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.5K |
| 2024-01-03 | 烤面包制品 | LIMING FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $13.5K |
| 2023-12-19 | 糖渍植物制品 | CHINWONG FOOD CO LTD | 泰国 | $19.9K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | KOME | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-02 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $12.9K |
| 2026-01-12 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $12.9K |
| 2026-01-12 | 其他食品制剂 | KOME | 日本 | $2.4K |
| 2025-10-30 | 谷物制品 | NONG SUNG ONE FOOD | 韩国 | $614 |
| 2025-08-30 | 谷物制品 | KOME | 日本 | $9.9K |
| 2025-08-30 | 其他食品制剂 | KOME | 日本 | $6.0K |
| 2025-07-01 | 甜玉米制品 | KOME | 日本 | $6.5K |
| 2025-05-09 | 其他加工水果 | KOME | 日本 | $3.1K |
| 2025-05-09 | 甜玉米制品 | KOME | 日本 | $8.5K |