Tam Huu Dung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM HữU DũNG

17
进口笔数
29
出口笔数
$551.2K
进口金额
$548.2K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-02
最近出口
6
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20 · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-11进口 $30.9K · 3 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-12进口 $41.6K · 1 笔出口 $93 · 1 笔2024-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $614 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20 · 1 笔出口 $30.0K · 1 笔2023-11进口 $30.9K · 3 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-12进口 $41.6K · 1 笔出口 $93 · 1 笔2024-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 1 笔出口 $10.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.0K · 1 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $614 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107119569
企查查编码QVNMWDEF0E
成立日期2015-11-17
联系地址Phòng 405-Tòa nhà văn phòng, số 59 Võ Văn Dũng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM HỮU DŨNG
企业英文名称TAM HUU DUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 405-Tòa nhà văn phòng, số 59 Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话02466584558
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本590亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190540烤面包制品
200600糖渍植物制品
081340其他干果
170490糖果
392099其他塑料片材

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
200580甜玉米制品
080119其他椰子
200897其他加工水果
190490谷物制品
170490糖果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国12$473.8K
中国3$66.9K
韩国1$10.6K
马来西亚1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$251.6K
韩国5$109.4K
中国香港4$92.6K
越南3$92.5K
蒙古1$2.1K
科威特1$93

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chinwong Food Co., Ltd.泰国4$350.9K糖渍植物制品、菠萝
Liming Food Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国8$122.9K制备面食、烤面包制品
Nanning Bangyue Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$63.0K其他干果、化纤盥洗织物
International Dannjin Co., Ltd.韩国1$10.6K其他护肤品、其他食品制剂
Fengyang Jiasong New Materials Co., Ltd.中国1$3.9K塑料餐具、其他塑料片材
GOODWELL MARKETING马来西亚1$20其他食品制剂、华夫饼威化饼

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOME喀麦隆17$279.1K其他食品制剂、混合调味料
International Dannjin Co., Ltd.韩国4$108.7K其他食品制剂、其他加工水果
WAH KONG GROUP HOLDINGS LTD中国香港4$92.6K糖果、甜饼干
International Dannjin Co., Ltd.越南1$65.0K其他椰子、其他食品制剂
Medtime International LLC蒙古1$2.1K烘焙咖啡、咖啡提取物
Nong Sung One Food韩国1$614谷物制品
Zahrat Hanoi For Import & Export科威特1$93坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他干果NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2026-03-26其他干果NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$33.1K
2026-03-26其他干果NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2026-03-26其他干果NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.2K
2025-12-25其他干果NANNING BANGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$20.0K
2024-12-30烤面包制品LIMING FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$14.0K
2024-11-26烤面包制品LIMING FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$28.0K
2024-07-25烤面包制品LIMING FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$13.5K
2024-01-03烤面包制品LIMING FOOD TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$13.5K
2023-12-19糖渍植物制品CHINWONG FOOD CO LTD泰国$19.9K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他食品制剂KOME日本$3.6K
2026-04-02谷物制品KOME日本$12.9K
2026-01-12谷物制品KOME日本$12.9K
2026-01-12其他食品制剂KOME日本$2.4K
2025-10-30谷物制品NONG SUNG ONE FOOD韩国$614
2025-08-30谷物制品KOME日本$9.9K
2025-08-30其他食品制剂KOME日本$6.0K
2025-07-01甜玉米制品KOME日本$6.5K
2025-05-09其他加工水果KOME日本$3.1K
2025-05-09甜玉米制品KOME日本$8.5K

相关企业 · 同类产品

Tam Huu Dung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →