Tsarsi Pty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TSARSI
16
进口笔数
2
出口笔数
$10.8K
进口金额
$204
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-01-15
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316955711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNFS2VM |
| 成立日期 | 2021-09-01 |
| 联系地址 | Lầu 20, 93-95 Đường Hàm Nghi, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TSARSI |
| 企业英文名称 | TSARSI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93-95 Đường Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành nghề "Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính, Chi tiết: Dịch vụ thiết kế đồ họa": phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan, Chi tiết: Dịch vụ kiến trúc; Dịch vụ tư vấn kỹ thuật' (CPC 8671, 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được chính phủ Việt Nam cho phép. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84846259598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 870990 | 车辆零件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $8.4K |
| 中国 | 3 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $189 |
| 越南 | 1 | $127 |
| 德国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $200 |
| 中国台湾 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NU Star Inc. | 美国 | 3 | $4.4K | 车辆零件、商业广告材料 |
| TimberTech Ltd. | 美国 | 3 | $2.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁结构体 |
| Azek Building Materials | 美国 | 1 | $996 | 铝制结构体及部件 |
| Yang Fan | 中国 | 1 | $929 | 其他饮用杯、其他钢铁结构体 |
| AZEK Boise Warehouse | 中国 | 1 | $668 | 金属建筑配件 |
| John P. Walsh | 美国 | 1 | $500 | 其他钢铁制品 |
| TREX | 美国 | 2 | $465 | 其他塑料建材、其他木地板 |
| 14da98cce55ac70db6ac12926f0e7d2b | 1 | $127 | ||
| Azek Co. | 美国 | 1 | $100 | 其他塑料建材、铝制结构体及部件 |
| NU STAR | 美国 | 1 | $44 | 车辆零件、其他橡胶带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Azek Co. | 美国 | 1 | $200 | 其他钢铁制品 |
| LINKWELL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4 | 钢铁螺钉螺栓、木螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | TREX | 美国 | $50 |
| 2026-04-08 | 其他印刷品 | TREX | 美国 | $60 |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | TREX | 美国 | $50 |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | TREX | 美国 | $25 |
| 2026-04-08 | 其他印刷品 | TREX | 美国 | $60 |
| 2026-04-08 | 其他塑料建材 | TREX | 美国 | $25 |
| 2025-11-10 | 其他螺纹紧固件 | ULTRALOX | 美国 | $39 |
| 2025-10-22 | 商业广告材料 | TREX | 美国 | $15 |
| 2025-10-22 | 铝制结构体及部件 | TREX | 美国 | $70 |
| 2025-10-22 | 商业广告材料 | TREX | 美国 | $15 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $10 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $18 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $12 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $35 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $30 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $2 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $13 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $35 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $4 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁制品 | THE AZEK CO | 美国 | $10 |