Trung Nam Producing Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Trung Nam

47
进口笔数
89
出口笔数
$1.01M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-11进口 $79.8K · 2 笔出口 $41.8K · 4 笔2023-12进口 $23.8K · 3 笔出口 $58.9K · 3 笔2024-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-04进口 $45.8K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-05进口 $71.7K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-07进口 $24.0K · 2 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-09进口 $34.5K · 3 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-12进口 $32.3K · 2 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-03进口 $66.3K · 3 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2025-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-07进口 $61 · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-10进口 $74.0K · 3 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-12进口 $38.1K · 2 笔出口 $57.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2026-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-03进口 $126.0K · 3 笔出口 $36.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2023-10进口 $11.7K · 1 笔出口 $42.9K · 2 笔2023-11进口 $79.8K · 2 笔出口 $41.8K · 4 笔2023-12进口 $23.8K · 3 笔出口 $58.9K · 3 笔2024-01进口 $20.3K · 1 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 4 笔2024-04进口 $45.8K · 3 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-05进口 $71.7K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-07进口 $24.0K · 2 笔出口 $21.2K · 2 笔2024-08进口 $20.3K · 1 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-09进口 $34.5K · 3 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-10进口 $5.2K · 1 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-12进口 $32.3K · 2 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 3 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-03进口 $66.3K · 3 笔出口 $29.2K · 2 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 3 笔2025-06进口 $33.1K · 2 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-07进口 $61 · 1 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-08进口 $25.3K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2025-10进口 $74.0K · 3 笔出口 $26.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-12进口 $38.1K · 2 笔出口 $57.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 3 笔2026-02进口 $37.6K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-03进口 $126.0K · 3 笔出口 $36.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0309914471
企查查编码QVNQQEDJC6
成立日期2010-04-09
联系地址Số 1155 Đường Tỉnh Lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ TRUNG NAM
企业英文名称TRUNG NAM PRODUCING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址216, đường 14, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84916801668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640291其他踝靴
120740芝麻籽
640620橡胶塑料鞋件
121190药用植物
640220插销组装胶鞋
640299其他塑胶鞋

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国44$988.0K
印度2$14.3K
印度尼西亚1$5.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国38$356.9K
印度尼西亚25$344.3K
肯尼亚11$233.2K
莫桑比克4$57.6K
菲律宾4$47.9K
印度3$26.0K
塞内加尔1$16.9K
赞比亚1$15.4K
科特迪瓦1$12.8K
中国台湾1$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Summit Footwear Co., Ltd.泰国9$370.2K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Footniks Co., Ltd.泰国14$324.0K其他踝靴、其他塑胶鞋
Sirilux Rubber Ltd. Partnership泰国17$249.4K其他踝靴、插销组装胶鞋
SM Lertpipat Co., Ltd.泰国3$34.2K橡胶塑料鞋件、其他踝靴
BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd.印度1$14.3K非种用高粱、其他粟米
Papilo Footwear Co., Ltd.泰国1$10.3K插销组装胶鞋
PT Shonha Indo Group印度尼西亚1$5.2K芝麻籽
Virendra Haribhai Pansara印度1$1其他零售药品、其他食品制剂

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sofi's Trading Co., Ltd.印度尼西亚32$451.3K其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料
SM Lertpipat Co., Ltd.泰国25$276.6K其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板
Umoja Shoe Co., Ltd.肯尼亚7$156.5K鞋靴零件、塑料涂层织物
Sirilak Marketing Co., Ltd.泰国11$67.4K其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板
Adla Industries Ltd.莫桑比克4$57.6K苯乙烯泡沫塑料板、碳制品
Vibram Mfg. Corp.菲律宾2$26.7K再生橡胶、其他塑料片材
Premium Sourcing International (OF F SHPRE) SAL塞内加尔1$16.9K苯乙烯泡沫塑料板
Techno Prints印度2$16.2K乙烯聚合物塑料
Adla Industries Ltd.赞比亚1$15.4K天然橡胶、5-20吨柴油货车
Sirilux Kabinburi Ltd Partnership泰国2$12.8K非泡沫塑料片、苯乙烯泡沫塑料板

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他踝靴FOOTNIKS CO LTD泰国$12.7K
2026-03-30其他踝靴FOOTNIKS CO LTD泰国$3.9K
2026-03-30其他踝靴FOOTNIKS CO LTD泰国$5.1K
2026-03-30其他踝靴FOOTNIKS CO LTD泰国$3.5K
2026-03-30其他踝靴FOOTNIKS CO LTD泰国$2.3K
2026-03-30其他踝靴FOOTNIKS CO LTD泰国$1.6K
2026-03-30其他踝靴FOOTNIKS CO LTD泰国$3.9K
2026-03-30其他踝靴FOOTNIKS CO LTD泰国$1.6K
2026-03-30其他踝靴FOOTNIKS CO LTD泰国$3.0K
2026-03-18其他踝靴SUMMIT FOOTWEAR CO LTD泰国$2.8K

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他泡沫塑料UMOJA SHOE CO LTD肯尼亚$17.0K
2026-04-23苯乙烯泡沫塑料板UMOJA SHOE CO LTD肯尼亚$22.9K
2026-04-16其他泡沫塑料SM Lertpipat Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-04-16其他泡沫塑料SM Lertpipat Co., Ltd.泰国$5.0K
2026-03-27其他泡沫塑料SFCI SOCIETE DE FABRICATION DE CHAUSSURES EN COTE DIVOIRE科特迪瓦$12.8K
2026-03-20其他泡沫塑料UMOJA SHOE CO LTD肯尼亚$15.7K
2026-03-05其他泡沫塑料SM Lertpipat Co., Ltd.泰国$4.8K
2026-03-05其他泡沫塑料SM Lertpipat Co., Ltd.泰国$2.9K
2026-02-26其他泡沫塑料Sirilak Marketing Co., Ltd.泰国$6.2K
2026-01-30苯乙烯泡沫塑料板UMOJA SHOE CO LTD肯尼亚$43.2K

相关企业 · 同类产品

Trung Nam Producing Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →