Trung Nam Producing Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Dịch Vụ Trung Nam
47
进口笔数
89
出口笔数
$1.01M
进口金额
$1.12M
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309914471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQEDJC6 |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | Số 1155 Đường Tỉnh Lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DỊCH VỤ TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM PRODUCING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 216, đường 14, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84916801668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640291 | 其他踝靴 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 121190 | 药用植物 |
| 640220 | 插销组装胶鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 44 | $988.0K |
| 印度 | 2 | $14.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 38 | $356.9K |
| 印度尼西亚 | 25 | $344.3K |
| 肯尼亚 | 11 | $233.2K |
| 莫桑比克 | 4 | $57.6K |
| 菲律宾 | 4 | $47.9K |
| 印度 | 3 | $26.0K |
| 塞内加尔 | 1 | $16.9K |
| 赞比亚 | 1 | $15.4K |
| 科特迪瓦 | 1 | $12.8K |
| 中国台湾 | 1 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Summit Footwear Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $370.2K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Footniks Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $324.0K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
| Sirilux Rubber Ltd. Partnership | 泰国 | 17 | $249.4K | 其他踝靴、插销组装胶鞋 |
| SM Lertpipat Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $34.2K | 橡胶塑料鞋件、其他踝靴 |
| BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $14.3K | 非种用高粱、其他粟米 |
| Papilo Footwear Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.3K | 插销组装胶鞋 |
| PT Shonha Indo Group | 印度尼西亚 | 1 | $5.2K | 芝麻籽 |
| Virendra Haribhai Pansara | 印度 | 1 | $1 | 其他零售药品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sofi's Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 32 | $451.3K | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| SM Lertpipat Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $276.6K | 其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Umoja Shoe Co., Ltd. | 肯尼亚 | 7 | $156.5K | 鞋靴零件、塑料涂层织物 |
| Sirilak Marketing Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $67.4K | 其他泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Adla Industries Ltd. | 莫桑比克 | 4 | $57.6K | 苯乙烯泡沫塑料板、碳制品 |
| Vibram Mfg. Corp. | 菲律宾 | 2 | $26.7K | 再生橡胶、其他塑料片材 |
| Premium Sourcing International (OF F SHPRE) SAL | 塞内加尔 | 1 | $16.9K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| Techno Prints | 印度 | 2 | $16.2K | 乙烯聚合物塑料 |
| Adla Industries Ltd. | 赞比亚 | 1 | $15.4K | 天然橡胶、5-20吨柴油货车 |
| Sirilux Kabinburi Ltd Partnership | 泰国 | 2 | $12.8K | 非泡沫塑料片、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他踝靴 | FOOTNIKS CO LTD | 泰国 | $12.7K |
| 2026-03-30 | 其他踝靴 | FOOTNIKS CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 其他踝靴 | FOOTNIKS CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-30 | 其他踝靴 | FOOTNIKS CO LTD | 泰国 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 其他踝靴 | FOOTNIKS CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-03-30 | 其他踝靴 | FOOTNIKS CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他踝靴 | FOOTNIKS CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 其他踝靴 | FOOTNIKS CO LTD | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 其他踝靴 | FOOTNIKS CO LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-18 | 其他踝靴 | SUMMIT FOOTWEAR CO LTD | 泰国 | $2.8K |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他泡沫塑料 | UMOJA SHOE CO LTD | 肯尼亚 | $17.0K |
| 2026-04-23 | 苯乙烯泡沫塑料板 | UMOJA SHOE CO LTD | 肯尼亚 | $22.9K |
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | SM Lertpipat Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 其他泡沫塑料 | SM Lertpipat Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-03-27 | 其他泡沫塑料 | SFCI SOCIETE DE FABRICATION DE CHAUSSURES EN COTE DIVOIRE | 科特迪瓦 | $12.8K |
| 2026-03-20 | 其他泡沫塑料 | UMOJA SHOE CO LTD | 肯尼亚 | $15.7K |
| 2026-03-05 | 其他泡沫塑料 | SM Lertpipat Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-03-05 | 其他泡沫塑料 | SM Lertpipat Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-02-26 | 其他泡沫塑料 | Sirilak Marketing Co., Ltd. | 泰国 | $6.2K |
| 2026-01-30 | 苯乙烯泡沫塑料板 | UMOJA SHOE CO LTD | 肯尼亚 | $43.2K |