Private Enterprise Construction & Business of Spring Materials
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:DNTN xây dựng và kinh doanh VLXD Xuân Học
1
进口笔数
0
出口笔数
$46.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700275229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUS9BGV |
| 成立日期 | 2002-07-18 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đông Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG XUÂN HỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn 1, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02292212242 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Donglin Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.1K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 矿物粉碎机 | GUANGXI PINGXIANG DONGLIN IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $46.1K |