Nhat Ban Technique & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT NHậT BảN
14
进口笔数
0
出口笔数
$500.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317003546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRD67SW |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | 1886/84/11 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 6, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHẬT BẢN |
| 企业英文名称 | NHAT BAN TECHNIQUE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1886/84/11 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 6, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842838739757 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $487.5K |
| 中国 | 2 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitakei Co., Ltd. | 日本 | 13 | $479.2K | 不锈钢洗涤槽、其他塑料洁具 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 家具配件、非木制家具件 |
| Kitakei Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.3K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 阀门龙头 | KITAKEI CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-10-11 | 阀门龙头 | KITAKEI CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2025-10-11 | 阀门龙头 | KITAKEI CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-10-11 | 阀门龙头 | KITAKEI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-11 | 其他塑料洁具 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $401 |
| 2025-10-11 | 其他塑料洁具 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $4.1K |
| 2025-10-11 | 其他塑料洁具 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2025-10-11 | 其他塑料洁具 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2025-09-11 | 不锈钢洗涤槽 | Kitakei Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-09-11 | 不锈钢洗涤槽 | KITAKEI CO., LTD. | 日本 | $254 |