MT LUXURY CAR JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MT LUXURY CAR
21
进口笔数
2
出口笔数
$550.4K
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-08-27
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700874973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YJY4E1 |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | Lô CN04, Khu Công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MT LUXURY CAR |
| 企业英文名称 | MT LUXURY CAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN03, Khu Công nghiệp Đồng Văn I mở rộng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902336986 |
| 邮箱 | mtluxury.hanam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 870821 | 汽车安全带 |
| 870829 | 车身零件 |
| 940120 | 汽车座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $550.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $222.0K | 贱金属扣件、金属纽扣 |
| Dongguan Jinjun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.9K | 吹塑机、热成型机 |
| NINGBO CHUNJI TECHNOLOGYLIMITED. | 中国 | 3 | $99.3K | 汽车座椅零件、车身零件 |
| Xiamen Kench Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.9K | 汽车座椅零件、车身零件 |
| GUANGZHOU YUANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $27.7K | 37.5瓦以下电机、车辆金属配件 |
| Topflor Plastics Nantong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Shenzhen Reeman Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他功能机器、工业机器人 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automotive Research Association of India | 印度 | 2 | $3.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 工业机器人 | Shenzhen Reeman Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-25 | 工业机器人 | Shenzhen Reeman Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-25 | 车身零件 | NINGBO CHUNJI TECHNOLOGYLIMITED. | 中国 | $22.8K |
| 2026-06-25 | 其他吸尘器 | Shenzhen Reeman Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 钢制弹簧片 | NINGBO CHUNJI TECHNOLOGYLIMITED. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-23 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU YUANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-23 | 37.5瓦以下电机 | GUANGZHOU YUANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-23 | 汽车座椅零件 | GUANGZHOU YUANFENG TRADING CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-10 | 静止变流器 | Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $837 |
| 2026-06-10 | 治疗按摩器具 | Wenzhou Yanleng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $40 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 车辆金属配件 | Automotive Research Association of India | 印度 | $24 |
| 2025-08-27 | 汽车座椅零件 | Automotive Research Association of India | 印度 | $45 |
| 2025-08-27 | 汽车座椅零件 | Automotive Research Association of India | 印度 | $21 |
| 2025-08-27 | 汽车座椅零件 | Automotive Research Association of India | 印度 | $170 |
| 2025-08-27 | 汽车座椅零件 | Automotive Research Association of India | 印度 | $27 |
| 2025-08-27 | 汽车安全带 | Automotive Research Association of India | 印度 | $127 |
| 2025-08-27 | 车辆金属配件 | Automotive Research Association of India | 印度 | $44 |
| 2025-08-27 | 车辆金属配件 | Automotive Research Association of India | 印度 | $30 |
| 2024-11-22 | 汽车座椅 | Automotive Research Association of India | 印度 | $1.4K |
| 2024-11-22 | 车身零件 | Automotive Research Association of India | 印度 | $130 |