ASCEND TRADE & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ ASCEND
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$4.2K
出口金额
—
最近进口
2023-01-10
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317581762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5BCS03S |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Số 2 Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ ASCEND |
| 企业英文名称 | ASCEND TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84965279731 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $3.7K |
| 越南 | 3 | $478 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hau Nguyen Sgb Flash Ship 2 | 美国 | 1 | $538 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Tan Lo Van | 美国 | 1 | $522 | 女式纺织裤、棉针织T恤及背心 |
| TEALUX CAFE | 美国 | 1 | $450 | 3公斤以上红茶 |
| YENCHING LIBRARY | 美国 | 1 | $446 | 其他印刷品、商业广告材料 |
| NHAN NGUYEN | 美国 | 1 | $362 | 棉针织T恤及背心、混合调味料 |
| ALAIZA SILAGAN | 美国 | 1 | $361 | 其他纺织连衣裙 |
| THAO GARG | 美国 | 1 | $308 | 其他印刷品、未印刷标签 |
| THAO TRAN | 美国 | 1 | $265 | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| VY VO | 越南 | 1 | $239 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| HAN PHAM | 越南 | 1 | $235 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-10 | 女式纺织裤 | TAN LOVAN | 美国 | $110 |
| 2023-01-10 | 其他食品制剂 | HAN PHAM | 越南 | $30 |
| 2023-01-10 | 女式非棉针织套装 | TAN LOVAN | 美国 | $153 |
| 2023-01-10 | 食用油脂制品 | HAN PHAM | 越南 | $12 |
| 2023-01-10 | 混合调味料 | HAN PHAM | 越南 | $4 |
| 2023-01-10 | 盐及氯化钠 | HAN PHAM | 越南 | $90 |
| 2023-01-10 | 棉针织T恤 | TAN LOVAN | 美国 | $94 |
| 2023-01-10 | 坚果及种子 | HAN PHAM | 越南 | $44 |
| 2023-01-10 | 女式化纤裙 | Tan Lo Van | 美国 | $165 |
| 2023-01-10 | 其他食品制剂 | HAN PHAM | 越南 | $55 |