Thanh Ngan Mfg Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TECNOCOM
4
进口笔数
0
出口笔数
$141.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110096431 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ3F5XU |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | Số 25 Ngách 88/11 Sơn Tây, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECNOCOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số K7.TT1.SH03, khu Trung tâm đô thị Tây Hồ, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84944988911 |
| 邮箱 | halv34@gmail.com |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $136.5K |
| 西班牙 | 2 | $4.2K |
| 土耳其 | 1 | $482 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cata Electrodomésticos S.L.U. | 中国 | 3 | $130.9K | 钢铁制非电器零件、家用炊具 |
| Cata Electrodomesticos S.L. | 西班牙 | 2 | $10.2K | 家用炊具、燃气炊具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 西班牙 | $501 |
| 2025-06-09 | 搪瓷铸铁器具 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $144 |
| 2025-06-09 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 西班牙 | $512 |
| 2025-06-09 | 不锈钢洗涤槽 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 中国 | $125 |
| 2025-06-09 | 不锈钢洗涤槽 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 西班牙 | $155 |
| 2025-06-09 | 硬质PVC管 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 西班牙 | $505 |
| 2025-06-09 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS SL | 中国 | $381 |
| 2025-06-09 | 通风罩 | CATA ELECTRODOMESTICOS SL | 中国 | $243 |
| 2025-06-09 | 阀门龙头 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 西班牙 | $151 |
| 2025-06-09 | 气体过滤机械 | CATA ELECTRODOMESTICOS S L | 西班牙 | $1.1K |