Dongwei Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 木材锯床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGWEI VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$83.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109943852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YP931S |
| 成立日期 | 2022-03-24 |
| 联系地址 | Số nhà G2-2B, TT khu A Liên Ninh Cụm 591, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGWEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONGWEI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà G2-2B, TT khu A Liên Ninh Cụm 591, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0356160555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846591 | 木材锯床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $83.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Anboni Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Weihai Xinshiya Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Ningjin Ruiqi Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 木材锯床、木工机床 |
| Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他木工机床、其他化学制剂 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-07-18 | 其他木工机床 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $410 |