HA THANH TRADE DEVELOPMENT & INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Hà Thành
56
进口笔数
1
出口笔数
$721.0K
进口金额
$2.2K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-12-18
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105762100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWHKXQ6 |
| 成立日期 | 2012-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 20 ngách 43/56 ngõ 43 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH TRADE DEVELOPMENT AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20 ngách 43/56 ngõ 43 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84933689666 |
| 邮箱 | info@pccchathanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $214.9K |
| 美国 | 30 | $167.9K |
| 印度 | 10 | $134.0K |
| 墨西哥 | 16 | $105.4K |
| 英国 | 7 | $81.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $16.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LIYE ENGINEERING CO.,LTD | 中国香港 | 30 | $328.2K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Everson Alarm & Automation | 印度 | 12 | $159.3K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| APOLLO FIRE DETECTORS LTD | 英国 | 1 | $70.3K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| THE PROTECTOWIRE CO.,INC | 美国 | 4 | $57.6K | 信号装置零件、带接头绝缘电线 |
| KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $54.7K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| LGM PRODUCTS LTD | 英国 | 2 | $25.6K | 电气信号装置、电气信号装置 |
| Beacon Fire Supply | 美国 | 1 | $12.7K | 电气信号装置 |
| GUANGZHOU YIANG INTELLIGENT SEI & TECH LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| LGM PRODUCTS LTD | 澳大利亚 | 1 | $890 | LED/LCD指示面板、印刷电路 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NH FIRE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 通信设备 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 墨西哥 | $291 |
| 2026-03-18 | 电气信号装置 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $17.9K |
| 2026-03-18 | 电气信号装置 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-30 | 非CRT显示器 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $143 |
| 2025-12-30 | 电气信号装置 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-30 | 电气信号装置 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 墨西哥 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 信号装置零件 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $300 |
| 2025-12-30 | 通信设备 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $103 |
| 2025-12-30 | 通信设备 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 墨西哥 | $670 |
| 2025-12-30 | 通信设备 | KGS FIRE & SECURITY SINGAPORE PTE. LTD. | 墨西哥 | $474 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 电气信号装置 | NH FIRE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $2.2K |