Khang Han Manufacturing Trading Services & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU KHANG HâN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$84.5K
出口金额
—
最近进口
2023-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314715055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUQE94U |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | 10/3 Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KHANG HÂN |
| 企业英文名称 | KHANG HAN MANUFACTURE TRADING SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/3 Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0907634650 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $68.8K |
| 中国香港 | 3 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amscan Asia International Ltd. | 英国 | 2 | $68.8K | 其他娱乐用品、其他人纤针织服装 |
| AMSCAN ASIA LTD | 中国香港 | 3 | $15.7K | 塑料/纺织手提包、其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 其他植物产品 | AMSCAN ASIA LTD | 中国香港 | $4.1K |
| 2023-11-30 | 其他植物产品 | AMSCAN ASIA LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2023-03-08 | 其他植物产品 | AMSCAN ASIA LTD | 中国香港 | $4.5K |
| 2023-03-07 | 其他娱乐用品 | AMSCAN ASIA INTERNATIONAL LTD | 英国 | $22.8K |
| 2023-01-17 | 其他娱乐用品 | AMSCAN ASIA INTERNATIONAL LTD | 英国 | $46.0K |
| 2023-01-11 | 其他植物产品 | AMSCAN ASIA LTD | 中国香港 | $950 |
| 2023-01-11 | 其他植物产品 | AMSCAN ASIA LTD | 中国香港 | $3.0K |