Duc Van Phat Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ĐứC VạN PHáT
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$5.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801345960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH2H61P |
| 成立日期 | 2014-07-03 |
| 联系地址 | Số 81, đường Tôn Đức Thắng, Phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐỨC VẠN PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC VAN PHAT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81, đường Tôn Đức Thắng, Phường Ô Môn, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0938063878 |
| 邮箱 | ducvanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 080510 | 橙子 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 75 | $2.83M |
| 越南 | 42 | $1.58M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Gateways Pty Ltd | 澳大利亚 | 87 | $3.34M | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Global Gateways Pty Ltd | 越南 | 38 | $1.40M | 其他冷冻水果坚果 |
| GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | 7 | $302.6K | 其他冷冻水果坚果 | |
| Global Gateways Pty Ltd | 越南 | 3 | $134.2K | 其他冷冻水果坚果 |
| Fruit Management Europe B.V. | 越南 | 1 | $42.0K | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $9.0K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $11.2K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $4.7K |
| 2026-04-17 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $20.2K |
| 2026-04-13 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $51.7K |
| 2026-04-03 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $9.0K |
| 2026-04-03 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $9.9K |
| 2026-04-03 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD - ABN | — | $265 |