Gulf Tay Ninh 1 Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 变压器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GULF TâY NINH 1
7
进口笔数
0
出口笔数
$146.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901241856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP18SWAE |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Đường C4, khu Công nghiệp Thành Thành Công, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GULF TÂY NINH 1 |
| 企业英文名称 | GULF TAY NINH 1 JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường C4, khu Công nghiệp Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842763777768 |
| 传真 | 02763777968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850490 | 变压器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $127.6K |
| 印度 | 2 | $16.9K |
| 日本 | 2 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $126.3K | 变压器零件、静止变流器 |
| TMEIC Corporation | 日本 | 1 | $12.9K | 变压器零件、其他塑料制品 |
| TMEIC INDUSTRIAL SYSTEMS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $5.5K | 静止变流器、75千瓦以上交流电机 |
| GCL System Integration Technology Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Suzhou Bright Photovoltaic Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140 | 光纤连接器、高压控制板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 其他电路开关装置 | GCL System Integration Technology Pte. Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-26 | 其他塑料建材 | GCL System Integration Technology Pte. Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-05-08 | 其他风扇 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 中国 | $126.0K |
| 2025-12-12 | 组合测量仪器 | Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $290 |
| 2024-10-29 | 20W以上固定电阻器 | TMEIC Corporation | 日本 | $200 |
| 2024-10-29 | 其他电路开关装置 | TMEIC Corporation | 日本 | $320 |
| 2024-10-29 | 变压器零件 | TMEIC Corporation | 日本 | $980 |
| 2024-10-29 | 电力控制板 | TMEIC Corporation | 印度 | $2.5K |
| 2024-10-29 | 静止变流器 | TMEIC Corporation | 印度 | $8.9K |
| 2024-09-13 | 变压器零件 | TMEIC INDUSTRIAL SYSTEMS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $117 |