MINH THANH SAMI CORTEX & MEDICINAL MATERIALS IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他植物纤维纱线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Vỏ GAI XANH Và DượC LIệU MINH THàNH
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$9.0K
出口金额
—
最近进口
2023-01-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6001669122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDQ152J |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Tổ 8, Thị Trấn Ea Súp, Huyện Ea Súp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VỎ GAI XANH VÀ DƯỢC LIỆU MINH THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH THANH SAMI CORTEX AND MEDICINAL MATERIALS IMPORT-EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 660, KCN Quang Minh, Thị trấn Chi Đông(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966547655 |
| 邮箱 | congtyminhthanh.hddt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG XI LONGZHOU HON HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 其他植物纤维纱线、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 其他植物纤维纱线 | GUANG XI LONGZHOU HON HAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |