Mobell Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 非智能手机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU MOBELL

63
进口笔数
0
出口笔数
$12.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.12M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $506.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $200.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $457.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $278.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $414.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $516.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $456.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $357.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $570.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $359.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $128.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $96.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $506.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $200.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $457.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $155.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $278.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $414.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $516.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $456.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $310.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $357.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.12M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $570.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $359.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312068003
企查查编码QVN83F50QF
成立日期2012-11-27
联系地址909/4 Quốc Lộ 1A, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU MOBELL
企业英文名称MOBELL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, Đường số 3, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84943272731
邮箱mobellhr@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851714非智能手机
392690其他塑料制品
871200非机动自行车
851890音频设备零件
854239其他电子IC
854442带接头绝缘电线
851810麦克风及支架
851829未装壳扬声器
731814自攻螺钉
850720铅酸蓄电池

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$12.09M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Dragon (HK) Tech Co., Ltd.中国25$10.16M非智能手机、其他塑料制品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国8$631.1K瓷制卫生洁具、其他塑料制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国9$609.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tianjin Textile Group Import & Export Inc.中国14$359.4K其他自行车零件、电动摩托车
Foshan Wantage Co., Ltd.中国1$208.8K陶瓷包装及农用容器、通信设备零件
Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd.中国3$103.8K塑料家用制品、塑料包装箱
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$21.0K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangdong Yiheng Technology Co., Ltd.中国1$330麦克风及支架、电力控制板
Guangzhou Diniou Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$1音频设备零件、PVC泡沫板

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$4.4K
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$3.1K
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$70
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$34
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$35
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$2.7K
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$35
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$34
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$2.1K
2026-02-27非机动自行车TIANJIN TEXTILE GROUP IMPORT & EXPORT INC中国$68

相关企业 · 同类产品

Mobell Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →