KHANG NGUYEN TRADING & ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT KHANG NGUYêN
- Facebook1
- Twitter1
7
进口笔数
1
出口笔数
$93.0K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-09-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313969755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9JKPBG |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | Tầng 5-6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT KHANG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHANG NGUYEN TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5-6, Tòa nhà Fimexco, 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842854094625 |
| 邮箱 | info@khangnguyenco.com |
| 官网 | www.khangnguyenco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $91.7K |
| 中国 | 1 | $850 |
| 印度 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $92.5K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Oshwin Overseas | 印度 | 1 | $450 | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 温控处理零件 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 温控处理零件 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 温控处理零件 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 温控处理零件 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 温控处理零件 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 温控处理零件 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2025-10-01 | 750W-75kW交流电机 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 中国 | $850 |
| 2025-02-19 | 工业热交换器 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2024-11-22 | 工业热交换器 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | $128 |
| 2024-11-22 | 工业热交换器 | OCEAN COOLING TOWER SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 37.5瓦以下电机 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |