Vinh Thien Quang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 煤焦炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINH THịNH TUYêN QUANG

42
进口笔数
0
出口笔数
$5.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.41M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $192.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $451.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.41M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $143.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $192.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $171.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $451.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $295.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.91M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $159.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5000867666
企查查编码QVNE9KWEA0
成立日期2019-07-02
联系地址Số nhà 02, đường Bình Ca, tổ 06, Phường Nông Tiến, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINH THỊNH TUYÊN QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 02, đường Bình Ca, tổ dân phố 6, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu
电话+84374651983
邮箱Vinhthinhtq@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$2.67M
印度尼西亚2$2.56M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD中国香港1$1.41M煤焦炭、烟煤
HANG YUE TONG CO LTD HONG KONG中国香港1$1.15M煤焦炭
Luoyang KenaiDe Trade Co., Ltd.中国19$1.12M煤焦炭、其他钢铁制品
Shenmu County Semi Coke Group Co., Ltd.中国12$1.01M煤焦炭
HeKou JunHai Trade & Business Co., Ltd.中国9$541.3K煤焦炭

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19煤焦炭LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD中国$71.7K
2026-01-12煤焦炭LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD中国$81.7K
2025-12-18煤焦炭LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD中国$80.6K
2025-12-15煤焦炭LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD中国$62.5K
2025-11-25煤焦炭LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD中国$78.1K
2025-11-10煤焦炭LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD中国$81.3K
2025-10-26煤焦炭HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD中国$56.4K
2025-10-22煤焦炭SHENMU COUNTY SEMI COKE GROUP CO LTD中国$260.2K
2025-10-22煤焦炭SHENMU COUNTY SEMI COKE GROUP CO LTD中国$1.6K
2025-10-22煤焦炭SHENMU COUNTY SEMI COKE GROUP CO LTD中国$382.2K

相关企业 · 同类产品

Vinh Thien Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →