Vinh Thien Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINH THịNH TUYêN QUANG
42
进口笔数
0
出口笔数
$5.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5000867666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9KWEA0 |
| 成立日期 | 2019-07-02 |
| 联系地址 | Số nhà 02, đường Bình Ca, tổ 06, Phường Nông Tiến, Thành phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH THỊNH TUYÊN QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02, đường Bình Ca, tổ dân phố 6, Phường Nông Tiến, Tuyên Quang |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đã có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84374651983 |
| 邮箱 | Vinhthinhtq@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.67M |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 1 | $1.41M | 煤焦炭、烟煤 |
| HANG YUE TONG CO LTD HONG KONG | 中国香港 | 1 | $1.15M | 煤焦炭 |
| Luoyang KenaiDe Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.12M | 煤焦炭、其他钢铁制品 |
| Shenmu County Semi Coke Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.01M | 煤焦炭 |
| HeKou JunHai Trade & Business Co., Ltd. | 中国 | 9 | $541.3K | 煤焦炭 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 煤焦炭 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | $71.7K |
| 2026-01-12 | 煤焦炭 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | $81.7K |
| 2025-12-18 | 煤焦炭 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2025-12-15 | 煤焦炭 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | $62.5K |
| 2025-11-25 | 煤焦炭 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | $78.1K |
| 2025-11-10 | 煤焦炭 | LUOYANG KENAIDE TRADE CO LTD | 中国 | $81.3K |
| 2025-10-26 | 煤焦炭 | HEKOU JUNHAI TRADE & BUSINESS CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2025-10-22 | 煤焦炭 | SHENMU COUNTY SEMI COKE GROUP CO LTD | 中国 | $260.2K |
| 2025-10-22 | 煤焦炭 | SHENMU COUNTY SEMI COKE GROUP CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-22 | 煤焦炭 | SHENMU COUNTY SEMI COKE GROUP CO LTD | 中国 | $382.2K |