Trung Duc One Member Machines Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 硬质材料加工中心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MáY MóC TRUNG ĐứC
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702535347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN577GCR1 |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 857, Tờ bản đồ số 33, Khu Phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MÁY MÓC TRUNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRUNG DUC ONE MEMBER MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 857, Tờ bản đồ số 33, Khu phố Tân Hóa Khánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84353368129 |
| 邮箱 | zhongde_vn@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846592 | 木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaifeng Yusheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $756.6K | 硬质材料加工中心、其他钢铁制品 |
| Henan Zhongde CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $362.3K | 其他木工机床、木材锯床 |
| HONGKONG YIFAN INTERNATIONAL SHIPPING AGENCY LTD | 中国香港 | 1 | $24.0K | 硫酸铝、造纸染色剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 硬质材料加工中心 | KAIFENG YUSHENG TRADING CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-03-14 | 真空泵 | HENAN ZHONGDE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-14 | 木材钻孔机 | HENAN ZHONGDE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-03-14 | 木材加工压机 | HENAN ZHONGDE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-06 | 其他橡塑机械 | HENAN ZHONGDE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 其他木工机床 | HENAN ZHONGDE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2026-01-23 | 其他木工机床 | HENAN ZHONGDE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-23 | 木材加工压机 | HENAN ZHONGDE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-23 | 木工机床 | HENAN ZHONGDE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-23 | 木工机床 | HENAN ZHONGDE CNC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |