LST Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LST ENTERPRISE
5
进口笔数
2
出口笔数
$47.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
2023-06-23
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315026795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7RA5MV |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | 79 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LST ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | LST ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84569606960 |
| 邮箱 | info@lst-enterprise.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $47.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.2K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Jining Evergreen Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 鲜大蒜、鲜马铃薯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARGO SHIPPING LOGISTICS | 美国 | 2 | $0 | 男式化纤裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 卫生用品 | Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2024-09-12 | 卫生用品 | Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2023-11-09 | 卫生用品 | Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $460 |
| 2023-11-09 | 卫生用品 | Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2023-11-09 | 卫生用品 | Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2023-08-12 | 卫生用品 | Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $702 |
| 2023-08-12 | 卫生用品 | Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2023-05-25 | 卫生用品 | Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2023-03-27 | 塑料包装箱 | Jining Evergreen Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER SAT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATUOF -18 DEGREES CELSIUS 08106000 (HS) FROZEN AGRICULTURAL PRODUCTS WHOLE DURIAN SAU RI WHOLE DURIAN SAU RI MINI N.W : 34,928.60LBS GR.W= 39,198.60LBS TOTAL PKGS 1220 PK THIS MASTER BILL COVERS NON AUTOMATED NVOCC HBILL SGN1862753 | CARGO SHIPPING LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2023-06-15 | FREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER SAT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATUOF -18 DEGREES CELSIUS THIS MASTER BILL COVERS NON AUTOMATED NVOCC HOUSE BILL SGN1859331 03038919 (HS) FROZEN SEAFOODS PRODUCTS WHOLE LAYANG SCAD STEAMED INDIAN MACKEREL INDIAN MACKEREL COOKED BABY CLAM MEAT N.W : 33,962.50LBS GR.W= 41,941.50LBS TOTAL PKGS 1224 PK | CARGO SHIPPING LOGISTICS | 美国 | $0 |