Tam Thai One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 色淀制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TAM THáI
63
进口笔数
217
出口笔数
$4.87M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702493496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42T7A9Y |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | Số 205A/17, đường Lê Thị Trung, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAM THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 205A/17, đường Lê Thị Trung, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842743630688 |
| 邮箱 | kimthanh_1980@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320500 | 色淀制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320500 | 色淀制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $4.74M |
| 德国 | 4 | $111.5K |
| 法国 | 1 | $26.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 63 | $1.52M |
| 越南 | 77 | $332.7K |
| 中国台湾 | 56 | $85.4K |
| 墨西哥 | 1 | $35.8K |
| 中国香港 | 2 | $22.4K |
| 塞舌尔 | 4 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Tricolor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 58 | $4.74M | 色淀制品、其他润滑剂 |
| Keck Chimie S.A. | 德国 | 3 | $77.3K | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| Keck-Chimie S.A. | 法国 | 2 | $60.2K | 聚合物胶粘剂、其他润滑剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 美国 | 61 | $1.48M | 色淀制品、非黑印刷油墨 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $130.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 64 | $112.5K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $89.0K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Viet Nam Dai Cu Science and Technology Co., Ltd. | 35 | $86.3K | 色淀制品 | |
| CTY TNHH ORTHOLITE VIET NAM | 3 | $84.8K | 色淀制品、非黑印刷油墨 | |
| O2 Partners LLC | 美国 | 6 | $82.7K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Join Win (HK) International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Fullxin Co., Ltd. | 塞舌尔 | 4 | $12.7K | 色淀制品、其他润滑剂 |
| Viet Nam Dai Cu Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 染色合成针织布、色淀制品 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 色淀制品 | ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 色淀制品 | O2 PARTNERS LLC | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 色淀制品 | O2 PARTNERS LLC | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 色淀制品 | O2 PARTNERS LLC | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 其他润滑剂 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $8.3K |
| 2026-04-14 | 色淀制品 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26.3K |
| 2026-04-14 | 色淀制品 | KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2026-04-10 | 色淀制品 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $456 |
| 2026-04-10 | 色淀制品 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $700 |
| 2026-04-10 | 色淀制品 | Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch | 越南 | $300 |