Tam Thai One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 色淀制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TAM THáI

63
进口笔数
217
出口笔数
$4.87M
进口金额
$2.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $727.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.0K · 1 笔出口 $44.7K · 4 笔2023-10进口 $189.6K · 2 笔出口 $33.7K · 3 笔2023-11进口 $119.0K · 2 笔出口 $43.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-01进口 $100.9K · 1 笔出口 $47.6K · 5 笔2024-02进口 $78.3K · 1 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-03进口 $93.3K · 1 笔出口 $74.7K · 6 笔2024-04进口 $122.4K · 1 笔出口 $42.1K · 5 笔2024-05进口 $116.2K · 1 笔出口 $41.3K · 3 笔2024-06进口 $139.1K · 2 笔出口 $50.6K · 5 笔2024-07进口 $52.5K · 2 笔出口 $98.8K · 7 笔2024-08进口 $87.6K · 1 笔出口 $156.7K · 9 笔2024-09进口 $103.8K · 1 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-10进口 $199.5K · 2 笔出口 $75.0K · 7 笔2024-11进口 $74.1K · 1 笔出口 $41.4K · 3 笔2024-12进口 $135.5K · 2 笔出口 $81.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-02进口 $209.9K · 4 笔出口 $94.3K · 5 笔2025-03进口 $175.4K · 2 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-04进口 $67.7K · 1 笔出口 $50.0K · 5 笔2025-05进口 $160.9K · 2 笔出口 $70.5K · 6 笔2025-06进口 $76.9K · 1 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-07进口 $87.9K · 1 笔出口 $70.1K · 8 笔2025-08进口 $306.1K · 4 笔出口 $59.9K · 9 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $35.1K · 7 笔2025-10进口 $192.1K · 2 笔出口 $64.1K · 7 笔2025-11进口 $151.0K · 3 笔出口 $87.6K · 8 笔2025-12进口 $151.6K · 2 笔出口 $47.5K · 6 笔2026-01进口 $178.7K · 3 笔出口 $90.7K · 7 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $66.4K · 5 笔2026-03进口 $297.8K · 4 笔出口 $52.7K · 6 笔2026-04进口 $727.6K · 5 笔出口 $132.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $96.0K · 1 笔出口 $44.7K · 4 笔2023-10进口 $189.6K · 2 笔出口 $33.7K · 3 笔2023-11进口 $119.0K · 2 笔出口 $43.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 3 笔2024-01进口 $100.9K · 1 笔出口 $47.6K · 5 笔2024-02进口 $78.3K · 1 笔出口 $34.9K · 2 笔2024-03进口 $93.3K · 1 笔出口 $74.7K · 6 笔2024-04进口 $122.4K · 1 笔出口 $42.1K · 5 笔2024-05进口 $116.2K · 1 笔出口 $41.3K · 3 笔2024-06进口 $139.1K · 2 笔出口 $50.6K · 5 笔2024-07进口 $52.5K · 2 笔出口 $98.8K · 7 笔2024-08进口 $87.6K · 1 笔出口 $156.7K · 9 笔2024-09进口 $103.8K · 1 笔出口 $72.0K · 6 笔2024-10进口 $199.5K · 2 笔出口 $75.0K · 7 笔2024-11进口 $74.1K · 1 笔出口 $41.4K · 3 笔2024-12进口 $135.5K · 2 笔出口 $81.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-02进口 $209.9K · 4 笔出口 $94.3K · 5 笔2025-03进口 $175.4K · 2 笔出口 $23.8K · 4 笔2025-04进口 $67.7K · 1 笔出口 $50.0K · 5 笔2025-05进口 $160.9K · 2 笔出口 $70.5K · 6 笔2025-06进口 $76.9K · 1 笔出口 $36.3K · 6 笔2025-07进口 $87.9K · 1 笔出口 $70.1K · 8 笔2025-08进口 $306.1K · 4 笔出口 $59.9K · 9 笔2025-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $35.1K · 7 笔2025-10进口 $192.1K · 2 笔出口 $64.1K · 7 笔2025-11进口 $151.0K · 3 笔出口 $87.6K · 8 笔2025-12进口 $151.6K · 2 笔出口 $47.5K · 6 笔2026-01进口 $178.7K · 3 笔出口 $90.7K · 7 笔2026-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $66.4K · 5 笔2026-03进口 $297.8K · 4 笔出口 $52.7K · 6 笔2026-04进口 $727.6K · 5 笔出口 $132.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702493496
企查查编码QVN42T7A9Y
成立日期2016-08-29
联系地址Số 205A/17, đường Lê Thị Trung, khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TAM THÁI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 205A/17, đường Lê Thị Trung, khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842743630688
邮箱kimthanh_1980@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320500色淀制品
340399其他润滑剂
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
340231阴离子表面活性剂
390729其他聚醚
320417染料颜料
320611二氧化钛颜料
320619二氧化钛颜料(<80%)
320649其他着色制剂
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
320500色淀制品
340399其他润滑剂
390729其他聚醚
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
321511黑色印刷墨水

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$4.74M
德国4$111.5K
法国1$26.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国63$1.52M
越南77$332.7K
中国台湾56$85.4K
墨西哥1$35.8K
中国香港2$22.4K
塞舌尔4$12.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Tricolor Chemical Co., Ltd.中国58$4.74M色淀制品、其他润滑剂
Keck Chimie S.A.德国3$77.3K其他润滑剂、初级硅氧烷
Keck-Chimie S.A.法国2$60.2K聚合物胶粘剂、其他润滑剂

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ortholite Vietnam Co., Ltd.美国61$1.48M色淀制品、非黑印刷油墨
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南27$130.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch中国台湾64$112.5K鞋靴零件、其他泡沫塑料
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南7$89.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Viet Nam Dai Cu Science and Technology Co., Ltd.35$86.3K色淀制品
CTY TNHH ORTHOLITE VIET NAM3$84.8K色淀制品、非黑印刷油墨
O2 Partners LLC美国6$82.7K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
Join Win (HK) International Co., Ltd.越南2$53.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Fullxin Co., Ltd.塞舌尔4$12.7K色淀制品、其他润滑剂
Viet Nam Dai Cu Science and Technology Co., Ltd.越南2$4.3K染色合成针织布、色淀制品

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$3.0K
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$2.9K
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$1.5K
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$6.0K
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$2.4K
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$2.5K
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$2.2K
2026-04-29色淀制品ANHUI TRICOLOR CHEMICAL CO LTD中国$5.4K

出口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24色淀制品O2 PARTNERS LLC越南$3.7K
2026-04-21色淀制品O2 PARTNERS LLC越南$3.7K
2026-04-21色淀制品O2 PARTNERS LLC越南$4.9K
2026-04-20其他润滑剂JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD越南$8.3K
2026-04-14色淀制品KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$26.3K
2026-04-14色淀制品KANGLONGDA VIETNAM PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD越南$21.5K
2026-04-10色淀制品Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch越南$456
2026-04-10色淀制品Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch越南$2.2K
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch越南$700
2026-04-10色淀制品Radiant Lion Ltd. Taiwan Branch越南$300

相关企业 · 同类产品

Tam Thai One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →