HANOI AUTOMATIC & ELEVATOR CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tự Động Hóa Và Thang Máy Hà Nội
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$73.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106636282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW00QS3D |
| 成立日期 | 2014-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 43B ngõ 42 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ THANG MÁY HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43B ngõ 42 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 008443872 |
| 邮箱 | thangmayhn@gmail.com |
| 官网 | thangmayhn.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $73.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | 2 | $49.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $23.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | 1 | $141 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $141 | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 升降机 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $24.9K |
| 2025-04-25 | 升降机 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $25.0K |
| 2024-04-15 | 升降机零件 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-04-01 | 升降机零件 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $141 |
| 2024-01-09 | 升降机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2023-12-29 | 升降机 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.8K |