Hai Duong Mechanical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 199 笔 · 主营 其他渔猎用具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA CôNG Cơ KHí HảI DươNG
51
进口笔数
199
出口笔数
$50.5K
进口金额
$3.72M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
44
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801315065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WGV3CN |
| 成立日期 | 2020-02-03 |
| 联系地址 | Số nhà 17 ngách 3, ngõ 513 đường An Định, khu Tân Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA CÔNG CƠ KHÍ HẢI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17 ngách 3, ngõ 513 đường An Định, khu Tân Minh, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84988188228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $44.4K |
| 美国 | 16 | $4.5K |
| 英国 | 3 | $992 |
| 加拿大 | 1 | $425 |
| 德国 | 2 | $110 |
| 日本 | 1 | $49 |
| 意大利 | 1 | $39 |
| 中国台湾 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 97 | $2.86M |
| 墨西哥 | 62 | $267.7K |
| 德国 | 9 | $198.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $76.1K |
| 英国 | 3 | $62.3K |
| 加拿大 | 7 | $51.4K |
| 新西兰 | 5 | $47.1K |
| 越南 | 1 | $15.7K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.8K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Onlee International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 家具配件、贱金属配件 |
| Fuoriseries Imports Inc. | 美国 | 2 | $4.0K | 钢铁容器<50升、铸造砂箱 |
| Arden Gates Ltd. | 英国 | 2 | $971 | 其他钢铁结构体、钢铁容器<50升 |
| Weihai FSTK Fishing Gear Co., Ltd. | 中国 | 2 | $652 | 鱼钩 |
| Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch | 中国 | 1 | $595 | 980720、其他塑料制品 |
| Dogipot | 美国 | 2 | $391 | 铝制容器≤300升、聚乙烯袋 |
| Crown Products LLC | 美国 | 2 | $120 | 钢铁容器<50升、其他钢铁家用品 |
| RBH Joseph Ltd. | 英国 | 2 | $61 | 50-300升容器、钢铁容器<50升 |
| Albion Engineering Co. | 美国 | 2 | $37 | 喷雾机零件、其他手工工具 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crown Products LLC | 美国 | 12 | $571.6K | 其他钢铁制品、聚乙烯袋 |
| ZW USA, Inc. | 美国 | 14 | $344.7K | 聚乙烯袋、其他铝制品 |
| Bespoke Fence | 美国 | 7 | $271.0K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| Tackle Technology Co. | 美国 | 5 | $232.4K | 其他渔猎用具 |
| GrowChampion GmbH | 德国 | 8 | $197.8K | 其他钢铁制品、其他风扇 |
| Adoorn LLC | 美国 | 7 | $159.6K | 金属办公设备、其他钢铁家用品 |
| Johnny Jigs Tackle Co. | 美国 | 7 | $139.1K | 其他渔猎用具 |
| Westwood Mills Corp | 美国 | 5 | $131.3K | 金属办公设备、贱金属帽架 |
| AstroPack Trading Inc. | 美国 | 5 | $82.2K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Distribuidora Baja Trade S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 58 | $70.2K | 变压器零件、其他渔猎用具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 水上运动器材 | FANCY PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $1 |
| 2026-04-09 | 水上运动器材 | FANCY PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $1 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | NICMA SHIPPING DEPARTMENT | 加拿大 | $130 |
| 2026-03-19 | 其他钢铁制品 | CSM | 美国 | $7 |
| 2026-03-19 | 其他螺纹紧固件 | NICMA SHIPPING DEPARTMENT | 加拿大 | $55 |
| 2026-03-19 | 贱金属带锁扣 | NICMA SHIPPING DEPARTMENT | 加拿大 | $240 |
| 2025-12-24 | 非木制家具件 | KBA INDUSTRIES LLC | 中国 | $50 |
| 2025-12-04 | 喷枪 | ALBION ENGINEERING CO | 中国台湾 | $1 |
| 2025-12-04 | 喷枪 | ALBION ENGINEERING CO | 中国台湾 | $1 |
| 2025-12-04 | 喷枪 | ALBION ENGINEERING CO | 中国台湾 | $1 |
出口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属办公设备 | MATTHEW PRESTWICH CONSTRUCTION INC | — | $638 |
| 2026-04-22 | 金属办公设备 | MATTHEW PRESTWICH CONSTRUCTION INC | — | $457 |
| 2026-04-20 | 金属办公设备 | WESTWOOD MILLS CORP | 美国 | $20.6K |
| 2026-04-20 | 金属办公设备 | WESTWOOD MILLS CORP | 美国 | $188 |
| 2026-04-20 | 金属办公设备 | WESTWOOD MILLS CORP | 美国 | $38 |
| 2026-04-20 | 金属办公设备 | WESTWOOD MILLS CORP | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-18 | 其他钢铁家用品 | KBA INDUSTRIES LLC | 美国 | $16.8K |
| 2026-04-10 | 金属办公设备 | ARDEN GATES LTD | — | $325 |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | THE EAGLE LEASING CO. | — | $7.6K |
| 2026-03-31 | 贱金属配件 | THE EAGLE LEASING CO. | — | $31.5K |