Hai Duong Mechanical Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 211 笔 · 主营 其他渔猎用具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIA CôNG Cơ KHí HảI DươNG

52
进口笔数
211
出口笔数
$50.6K
进口金额
$4.05M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-26
最近出口
45
供应商数
57
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 7 笔2023-11进口 $4.1K · 4 笔出口 $19.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $20 · 1 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 5 笔出口 $95.2K · 3 笔2024-04进口 $43 · 2 笔出口 $93.8K · 4 笔2024-05进口 $150 · 1 笔出口 $111.6K · 4 笔2024-06进口 $482 · 2 笔出口 $111.7K · 3 笔2024-07进口 $132 · 2 笔出口 $106.0K · 3 笔2024-08进口 $34 · 1 笔出口 $129.7K · 4 笔2024-09进口 $129 · 2 笔出口 $50.6K · 3 笔2024-10进口 $22 · 1 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-11进口 $178 · 3 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $195.3K · 8 笔2025-01进口 $240 · 1 笔出口 $223.9K · 6 笔2025-02进口 $47 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 4 笔2025-06进口 $595 · 1 笔出口 $236.2K · 8 笔2025-07进口 $254 · 2 笔出口 $160.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-09进口 $60 · 1 笔出口 $217.6K · 8 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $252.6K · 7 笔2025-11进口 $59 · 2 笔出口 $83.8K · 4 笔2025-12进口 $53 · 2 笔出口 $128.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔2026-03进口 $432 · 2 笔出口 $56.9K · 3 笔2026-04进口 $2 · 1 笔出口 $42.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 9 笔2026-06进口 $126 · 1 笔出口 $68.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 7 笔2023-11进口 $4.1K · 4 笔出口 $19.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-01进口 $20 · 1 笔出口 $90.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 5 笔出口 $95.2K · 3 笔2024-04进口 $43 · 2 笔出口 $93.8K · 4 笔2024-05进口 $150 · 1 笔出口 $111.6K · 4 笔2024-06进口 $482 · 2 笔出口 $111.7K · 3 笔2024-07进口 $132 · 2 笔出口 $106.0K · 3 笔2024-08进口 $34 · 1 笔出口 $129.7K · 4 笔2024-09进口 $129 · 2 笔出口 $50.6K · 3 笔2024-10进口 $22 · 1 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-11进口 $178 · 3 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-12进口 $10 · 1 笔出口 $195.3K · 8 笔2025-01进口 $240 · 1 笔出口 $223.9K · 6 笔2025-02进口 $47 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 4 笔2025-06进口 $595 · 1 笔出口 $236.2K · 8 笔2025-07进口 $254 · 2 笔出口 $160.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-09进口 $60 · 1 笔出口 $217.6K · 8 笔2025-10进口 $100 · 1 笔出口 $252.6K · 7 笔2025-11进口 $59 · 2 笔出口 $83.8K · 4 笔2025-12进口 $53 · 2 笔出口 $128.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 2 笔2026-03进口 $432 · 2 笔出口 $56.9K · 3 笔2026-04进口 $2 · 1 笔出口 $42.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $264.0K · 9 笔2026-06进口 $126 · 1 笔出口 $68.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801315065
企查查编码QVN3WGV3CN
成立日期2020-02-03
联系地址Số nhà 17 ngách 3, ngõ 513 đường An Định, khu Tân Minh, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIA CÔNG CƠ KHÍ HẢI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 17 ngách 3, ngõ 513 đường An Định, khu Tân Minh, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84988188228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
950790其他渔猎用具
731029钢铁容器<50升
830400金属办公设备
831000金属标牌
950720鱼钩
732399其他钢铁家用品
761699其他铝制品
73101050-300升容器
830242家具配件

出口

HS 编码产品
950790其他渔猎用具
732690其他钢铁制品
830400金属办公设备
732399其他钢铁家用品
780600其他铅制品
392321聚乙烯袋
732189非电动固体燃料器具
761699其他铝制品
830249贱金属配件
442191竹制木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$44.4K
美国16$4.5K
英国3$992
加拿大2$551
德国2$110
日本1$49
意大利1$39
中国台湾1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国104$3.09M
墨西哥62$267.7K
德国10$247.5K
澳大利亚5$76.1K
英国3$62.3K
加拿大7$51.4K
新西兰5$47.1K
越南1$15.7K
巴布亚新几内亚2$1.8K
意大利1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Shengqiong Hardware Technology Co., Ltd.中国1$36.0K不锈钢家用制品、家具配件
Onlee International Trading Co., Ltd.中国1$5.3K家具配件、贱金属配件
FUORISERIE IMPORTS INC美国2$4.0K钢铁容器<50升、铸造砂箱
Arden Gates Ltd.英国2$971其他钢铁结构体、钢铁容器<50升
Weihai FSTK Fishing Gear Co., Ltd.中国2$652鱼钩、其他渔猎用具
Shy Cloud Co., Ltd. Shanghai Branch中国1$595980720、其他塑料制品
Dogipot美国2$391铝制容器≤300升、聚乙烯袋
Crown Products LLC美国2$120钢铁容器<50升、其他钢铁家用品
Zero Waste USA美国2$94其他铝制品、其他钢铁制品
RBH Joseph Ltd.英国2$6150-300升容器、钢铁容器<50升

下游采购商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crown Products LLC美国13$614.0K钢铁卫浴器具、其他钢铁制品
ZW USA, Inc.美国14$344.7K聚乙烯袋、其他铝制品
TACKLE TECHNOLOGY COMPANY美国8$315.3K其他渔猎用具
Bespoke Fence美国7$271.0K其他钢铁制品、乙烯聚合物棒材
GrowChampion GmbH德国9$247.2K其他钢铁制品、其他风扇
Adoorn LLC美国7$159.6K其他钢铁家用品、金属办公设备
JOHNNY JIGS TACKLE COMPANY美国7$139.1K其他渔猎用具、其他手工工具
WESTWOOD MILLS CORP.美国5$131.3K金属办公设备、贱金属帽架
KBA Industries, LLC美国6$128.0K非电动固体燃料器具、其他钢铁家用品
Distribuidora Baja Trade S. de R.L. de C.V.墨西哥58$70.2K变压器零件、其他渔猎用具

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18铝制家用器具Vsons Inc.加拿大$57
2026-06-18铝制家用器具Vsons Inc.加拿大$39
2026-06-18铝制家用器具Vsons Inc.加拿大$30
2026-04-09水上运动器材FANCY PACKAGING CO., LTD.中国$1
2026-04-09水上运动器材FANCY PACKAGING CO., LTD.中国$1
2026-03-19其他钢铁制品NICMA SHIPPING DEPARTMENT加拿大$130
2026-03-19其他钢铁制品CSM美国$7
2026-03-19其他螺纹紧固件NICMA SHIPPING DEPARTMENT加拿大$55
2026-03-19贱金属带锁扣NICMA SHIPPING DEPARTMENT加拿大$240
2025-12-24非木制家具件KBA Industries, LLC中国$50

出口(共 211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非木制家具件KBA Industries, LLC美国$6.0K
2026-06-26其他钢铁制品NICMA International Holdings Ltd.—$462
2026-06-26其他钢铁制品NICMA International Holdings Ltd.—$135
2026-06-26贱金属带锁扣NICMA International Holdings Ltd.—$189
2026-06-26非电动固体燃料器具KBA Industries, LLC美国$16.1K
2026-06-17其他钢铁制品S.A.S. CGLS—$5.6K
2026-06-17其他钢铁制品S.A.S. CGLS—$5.5K
2026-06-17其他钢铁制品S.A.S. CGLS—$20.4K
2026-06-17其他钢铁制品S.A.S. CGLS—$13.7K
2026-05-31农用机械零件GrowChampion GmbH德国$1.8K

相关企业 · 同类产品

Hai Duong Mechanical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →