MR. SIMPLE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MR.SIMPLE
- 邮箱11
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314533055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28D6JFJ |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | 399 Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MR.SIMPLE |
| 企业英文名称 | MR.SIMPLE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 399 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84778818122 |
| 邮箱 | mrsimplestyle@gmail.com |
| 官网 | www.mrsimple.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 420221 | 皮革手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 29 | $373.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xiamen Lingxun Times Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $201.3K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Zhejiang Springair Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $143.2K | 合成单丝纱、机织标签 |
| Fuzhou Gelan Garment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113.4K | 棉针织T恤及背心、男式合成纤维夹克 |
| Chongqing Longcheng Buzun Clothing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $97.3K | 男式化纤裤、男式纺织裤 |
| Xiamen Bright Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.3K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Guangzhou Gaofeiya Leather Co., Ltd. | 中国 | 6 | $26.4K | 皮革手提包、皮革箱包 |
| Hong Kong Maibao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 大纸袋、40厘米以下纸袋 |
| Anhui Kuaima Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 40厘米以下纸袋、塑料衣着附件 |
| Ruan Mingmei | 中国 | 1 | $264 | 其他纺织长裤、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 男棉裤 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 男童棉夹克 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-21 | 棉针织T恤 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 棉针织T恤 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 棉针织T恤 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 棉针织T恤 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 棉针织T恤 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-21 | 男棉裤 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 棉针织T恤 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 男式化纤裤 | FUZHOU GELAN GARMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |