Golden Sea Petroleum Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 涂层钢丝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DầU KHí GOLDEN SEA

13
进口笔数
0
出口笔数
$228.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.6K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502298184
企查查编码QVN7BGT8TF
成立日期2016-01-08
联系地址Số 188 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DẦU KHÍ GOLDEN SEA
企业英文名称GOLDEN SEA PETROLEUM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 188 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02543541478
传真02543541749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731449涂层钢丝制品
731589其他钢铁链
731590钢铁链条零件
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
401694橡胶防撞垫
731582焊接钢链
841690炉用零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$176.9K
美国1$42.3K
意大利1$9.4K
丹麦1$98

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anping Shengjia Hardware Mesh Co., Ltd.中国2$46.5K矿物加工机零件、过滤净化器零件
Laiwu Steel Group Zibo Anchor Chain Co., Ltd.中国2$42.5K日字环节链、钢铁链条零件
Keystone Energy Tools, LLC美国1$42.3K阀门零件、止回阀
Hengying Wire Cloth Co., Ltd.中国3$37.4K矿物加工机零件、过滤净化器零件
Qingdao Henger Shipping Supplies Co., Ltd.中国1$29.4K橡胶防撞垫、橡胶充气制品
China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$13.4K钢铁链条零件、日字环节链
Alfa Laval Singapore Pte. Ltd.新加坡1$9.4K非泡沫橡胶密封件、工业热交换器
Chongqing Boomarine Supplies Co., Ltd.中国1$7.7K其他钢铁制品、乙烯聚合物塑料
Alfa Laval Technologies AB瑞典1$98非泡沫橡胶密封件、离心机零件

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-15钢铁链条零件CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD中国$166
2025-01-15钢铁链条零件CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD中国$684
2025-01-15其他钢铁链CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD中国$11.7K
2025-01-15钢铁链条零件CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD中国$848
2024-11-11涂层钢丝制品HENGYING WIRE CLOTH CO LTD中国$1.9K
2024-11-11涂层钢丝制品HENGYING WIRE CLOTH CO LTD中国$1.4K
2024-11-11涂层钢丝制品HENGYING WIRE CLOTH CO LTD中国$1.9K
2024-11-11涂层钢丝制品HENGYING WIRE CLOTH CO LTD中国$1.9K
2024-11-11涂层钢丝制品HENGYING WIRE CLOTH CO LTD中国$1.4K
2024-11-11涂层钢丝制品HENGYING WIRE CLOTH CO LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Golden Sea Petroleum Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →