Golden Sea Petroleum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 涂层钢丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DầU KHí GOLDEN SEA
13
进口笔数
0
出口笔数
$228.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502298184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BGT8TF |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | Số 188 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DẦU KHÍ GOLDEN SEA |
| 企业英文名称 | GOLDEN SEA PETROLEUM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 188 đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02543541478 |
| 传真 | 02543541749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 841690 | 炉用零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $176.9K |
| 美国 | 1 | $42.3K |
| 意大利 | 1 | $9.4K |
| 丹麦 | 1 | $98 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anping Shengjia Hardware Mesh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.5K | 矿物加工机零件、过滤净化器零件 |
| Laiwu Steel Group Zibo Anchor Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.5K | 日字环节链、钢铁链条零件 |
| Keystone Energy Tools, LLC | 美国 | 1 | $42.3K | 阀门零件、止回阀 |
| Hengying Wire Cloth Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.4K | 矿物加工机零件、过滤净化器零件 |
| Qingdao Henger Shipping Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 橡胶防撞垫、橡胶充气制品 |
| China Shipping Anchor Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| Alfa Laval Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.4K | 非泡沫橡胶密封件、工业热交换器 |
| Chongqing Boomarine Supplies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他钢铁制品、乙烯聚合物塑料 |
| Alfa Laval Technologies AB | 瑞典 | 1 | $98 | 非泡沫橡胶密封件、离心机零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $166 |
| 2025-01-15 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $684 |
| 2025-01-15 | 其他钢铁链 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-01-15 | 钢铁链条零件 | CHINA SHIPPING ANCHOR CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $848 |
| 2024-11-11 | 涂层钢丝制品 | HENGYING WIRE CLOTH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-11 | 涂层钢丝制品 | HENGYING WIRE CLOTH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-11 | 涂层钢丝制品 | HENGYING WIRE CLOTH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-11 | 涂层钢丝制品 | HENGYING WIRE CLOTH CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-11 | 涂层钢丝制品 | HENGYING WIRE CLOTH CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-11 | 涂层钢丝制品 | HENGYING WIRE CLOTH CO LTD | 中国 | $1.4K |