TOCCOO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOCCOO
2
进口笔数
17
出口笔数
$7.2K
进口金额
$756.0K
出口金额
2024-09-06
最近进口
2026-01-08
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317969026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPSK4Y2 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | 364/63/15 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOCCOO |
| 企业英文名称 | TOCCOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364/63/15 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0585312888 |
| 官网 | toccoo.com |
| 简介 | Toccoo Company Limited成立于2023年,总部设在越南胡志明市,主要从事包装和容器制造业务。该公司生产HDPE/LDPE/MDPE包装袋,包括购物袋、食品袋、包装袋和医院袋,产品销往美国、欧盟、加拿大、日本和澳大利亚等地。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.2K |
| 越南 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 14 | $741.5K |
| 澳大利亚 | 3 | $14.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Julibao CBEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 家具配件、非玻塑灯具零件 |
| Bio Nuclear Diagnostics Inc. | 加拿大 | 1 | $5 | 非乙烯塑料袋、医用导管 |
| bbb710f4ed88f56275057a947cce5d43 | 1 | $1 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bio Nuclear Diagnostics Inc. | 加拿大 | 14 | $741.5K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Recyclable Packaging | 澳大利亚 | 3 | $14.6K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU JULIBAO CBEC CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-07-22 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 越南 | $1 |
| 2024-07-22 | 非乙烯塑料袋 | — | 越南 | $1 |
| 2024-07-22 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 越南 | $1 |
| 2024-07-22 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 越南 | $1 |
| 2024-07-22 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 越南 | $1 |
| 2024-07-22 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 越南 | $1 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 加拿大 | $32.6K |
| 2026-01-08 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 加拿大 | $12.7K |
| 2026-01-08 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 加拿大 | $2.1K |
| 2025-10-28 | 非乙烯塑料袋 | RECYCLABLE PACKAGING | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2025-10-28 | 非乙烯塑料袋 | RECYCLABLE PACKAGING | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2025-07-10 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 加拿大 | $12.5K |
| 2025-07-10 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 加拿大 | $22.4K |
| 2025-07-10 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 加拿大 | $28.8K |
| 2025-06-26 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 加拿大 | $12.7K |
| 2025-06-26 | 非乙烯塑料袋 | BIO NUCLEAR DIAGNOSTICS INC | 加拿大 | $23.0K |