Khang Minh Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOàN CầU KHANG MINH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$53.8K
出口金额
—
最近进口
2023-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316339335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S9VRSV |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | 54/15/5 Đường Số 21, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KM GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95 Đường 37, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0903601637 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 843880 | 食品加工机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $53.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Food | 越南 | 4 | $53.8K | 制备面食、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 其他食品制剂 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $5.7K |
| 2023-03-30 | 其他非酒精饮料 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-03-30 | 瓦楞纸箱 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $388 |
| 2023-03-30 | 其他谷物粉 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $1.1K |
| 2023-03-30 | 其他非酒精饮料 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $6.1K |
| 2023-03-15 | 其他非酒精饮料 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $2.8K |
| 2023-03-15 | 其他食品制剂 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $5.3K |
| 2023-03-15 | 制备面食 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $4.3K |
| 2023-03-15 | 其他非酒精饮料 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $1.0K |
| 2023-03-15 | 食品加工机械 | VIET NAM FOOD | 韩国 | $700 |