TANGE KENZO VIET NAM TRADE & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XâY DựNG TANGE KENZO VIệT NAM
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$51.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109160379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAARS3EJ |
| 成立日期 | 2020-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 7, Ngõ 101 Thanh Nhàn, Phường Quỳnh Lôi, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TANGE KENZO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TANGE KENZO VIET NAM TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, Ngõ 101 Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84908340988 |
| 邮箱 | congtrinhttc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $51.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTEC HANOI CO LTD | 越南 | 12 | $51.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| CÔNG TY TNHH SWCC SHOWA (VIỆT NAM) | 越南 | 1 | $398 | 其他印刷机零件、塑料管 |
| CONG TY TNHH SWCC SHOWA (VIET NAM) | 越南 | 1 | $398 | 其他印刷机零件、高浓度乙醇 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 1000伏以下插头插座 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $30 |
| 2024-08-20 | 其他钢铁管材 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $597 |
| 2024-08-20 | 其他电气开关 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-08-20 | 塑料管 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-08-20 | 滚珠轴承 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-08-20 | 塑料管 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-08-20 | 阀门龙头 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $85 |
| 2024-08-20 | 铜合金管件 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-08-20 | 合金钢棒材 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-08-20 | 贱金属配件 | JTEC HANOI CO LTD | 越南 | $31 |