Eastmark Plywood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASTMARK PLYWOOD
5
进口笔数
0
出口笔数
$168.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109497220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K40GQK |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Số 182, Tổ 8, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASTMARK PLYWOOD |
| 企业英文名称 | EASTMARK PLYWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84989768081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842820 | 气动升降机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $168.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Qianrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.4K | 其他胶粘剂、其他木工机床 |
| Shandong Changxing Wood Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.7K | 其他木工机床、其他粘合剂≤1kg |
| Linly Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 皮带输送机、其他升降机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他胶粘剂 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-02-10 | 皮带输送机 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-02-10 | 其他胶粘剂 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-02-10 | 其他木工机床 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 其他连续输送机 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-11-16 | 皮带输送机 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-11-16 | 气动升降机 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-16 | 混合机 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-11-16 | 气动升降机 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-16 | 皮带输送机 | SHANDONG QIANRUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |