Tan Phat 686 Technology Solution Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP THIếT Bị CôNG NGHệ TâN PHáT 686
47
进口笔数
22
出口笔数
$6.43M
进口金额
$761.4K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-01-21
最近出口
25
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107250411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7HXM40 |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | Số 189 Phan Trọng Tuệ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG ETEK POWER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 189 Phan Trọng Tuệ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0947137388 |
| 邮箱 | info@etekpower.vn |
| 官网 | etekpower.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 721632 | 工字钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730431 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $4.58M |
| 美国 | 6 | $1.02M |
| 印度 | 4 | $391.2K |
| 日本 | 2 | $353.9K |
| 中国台湾 | 1 | $70.3K |
| 韩国 | 1 | $21.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $761.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.23M | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 3 | $1.05M | 未梳棉、药用植物 |
| Trina Solar Energy Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $569.5K | 光伏组件、钢化安全玻璃 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $424.0K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| Prim Industry Service GmbH | 德国 | 2 | $299.8K | 电离辐射检测仪、非金属测试机 |
| LONGI Solar Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.2K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Nanning New Phoenix Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $133.6K | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
| China Texmatech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.0K | 机械零件、其他人造短纤维 |
| Thermo Fisher Scientific India Private Ltd. | 印度 | 2 | $62.9K | 切片机零件、培养基 |
| Foshan Land Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 灌装封口机、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 22 | $761.4K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $299.5K |
| 2026-04-15 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $299.5K |
| 2026-04-15 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $483.4K |
| 2026-04-15 | 光伏组件 | LONGI (H K) TRADING LTD | 中国 | $483.4K |
| 2026-04-02 | 锂离子电池 | GUANGXI GOLDEN PHOENIX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $366.3K |
| 2026-04-02 | 锂离子电池 | GUANGXI GOLDEN PHOENIX INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $366.3K |
| 2026-03-16 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $45.7K |
| 2026-03-16 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $41.3K |
| 2026-03-16 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $124.0K |
| 2026-03-16 | 光伏组件 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT PTE LTD | 中国 | $82.7K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 无烟煤 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-01-21 | 气体过滤机械 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-01-21 | 其他钢铁结构体 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-01-21 | 50-300升容器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $39.5K |
| 2026-01-12 | 50-300升容器 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $39.5K |
| 2026-01-12 | 无烟煤 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-01-12 | 电力控制板 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-01-12 | 其他钢铁结构体 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 气体过滤机械 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $5.4K |