Spring Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPRING PRODUCTION
13
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308930784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN016X2B0 |
| 成立日期 | 2012-02-06 |
| 联系地址 | Số 60A, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPRING CC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60A, Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842838443141 |
| 邮箱 | phung.nguyen@dxp.vn |
| 官网 | www.dxp.vn |
| 传真 | 0838443274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 170490 | 糖果 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 441819 | 非热带木窗 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 8 | $7.1K |
| 中国 | 3 | $613 |
| 越南 | 1 | $215 |
| 英国 | 1 | $209 |
| 斯洛伐克 | 1 | $122 |
| 匈牙利 | 1 | $39 |
| 保加利亚 | 1 | $34 |
| 罗马尼亚 | 1 | $34 |
| 波兰 | 1 | $14 |
| 捷克 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Production A | 丹麦 | 1 | $3.5K | 彩色电视接收机 |
| Spring Production | 丹麦 | 5 | $3.1K | 10公斤以下便携电脑、糖果 |
| VELUX A/S | 丹麦 | 1 | $521 | 合成纤维窗帘、铝制结构体及部件 |
| BABYZEN SAS | 法国 | 1 | $359 | 其他纺织制品、婴儿车 |
| SPRD.net AG | 德国 | 1 | $309 | 其他服装配件、服装零件 |
| Spring CC | 南非 | 1 | $209 | 数据处理机 |
| Geodis China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190 | 1500瓦以下吸尘器、非电动叉车 |
| VELUX A/S | 丹麦 | 1 | $94 | 其他塑料建材、金属建筑配件 |
| SPRD NET AG | 中国 | 1 | $66 | 其他瓷制家用品 |
| LEGO System A/S | 丹麦 | 1 | $60 | 玩具模型、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 数据处理机 | SPRING CC | 英国 | $209 |
| 2025-02-15 | 商业广告材料 | LEGO SYSTEM A | 波兰 | $14 |
| 2024-10-09 | 含CPU数据处理机 | SPRING PRODUCTION | 丹麦 | $1.2K |
| 2024-10-09 | 10公斤以下便携电脑 | SPRING PRODUCTION | 丹麦 | $1.2K |
| 2024-10-09 | 10公斤以下便携电脑 | SPRING PRODUCTION | 丹麦 | $578 |
| 2024-06-18 | 塑纺容器 | SPRD. NET AG | 中国 | $42 |
| 2024-06-18 | 非棉针织背心 | SPRD. NET AG | 越南 | $48 |
| 2024-06-18 | 棉针织T恤及背心 | SPRD. NET AG | 越南 | $24 |
| 2024-06-18 | 棉针织T恤及背心 | SPRD. NET AG | 越南 | $48 |
| 2024-06-18 | 非棉针织背心 | SPRD. NET AG | 越南 | $24 |