Duc Loi Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI ĐứC LợI
131
进口笔数
0
出口笔数
$6.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101821332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00BHYDH |
| 成立日期 | 2016-05-16 |
| 联系地址 | Ấp 4, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI ĐỨC LỢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 4, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84898789879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $4.34M |
| 日本 | 21 | $879.7K |
| 中国台湾 | 16 | $703.8K |
| 美国 | 4 | $291.4K |
| 韩国 | 3 | $178.5K |
| 法国 | 1 | $47.0K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $39.0K |
| 英国 | 1 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengsheng Plastic Co., Ltd. | 英国 | 25 | $1.17M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Sinopec Chemical Commercial International Co., Ltd. | 中国 | 15 | $866.6K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $770.8K | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Hanqing Plasticization International Ltd. | 中国 | 14 | $675.9K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Harmony Chem Enterprise Ltd. | 中国 | 11 | $654.2K | 重氮偶氮化合物、二氧化钛颜料(<80%) |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $423.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 9 | $408.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Xiamen Zuiyouliao Advanced Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $325.3K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Hamayo Shoji Co., Ltd. | 日本 | 5 | $217.0K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Qingdao Fuyihengsheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.7K | 低密度聚乙烯、玻璃纤维粗纱 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | XIAMEN ZUIYOULIAO ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | XIAMEN ZUIYOULIAO ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.3K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | BASF INTEGRATED SITE (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-16 | 高密度聚乙烯 | BASF INTEGRATED SITE (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯聚合物 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $198.1K |
| 2026-04-08 | 聚丙烯聚合物 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $198.1K |
| 2026-03-25 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国台湾 | $63.3K |
| 2026-03-20 | 聚丙烯聚合物 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $239.0K |
| 2026-03-10 | ABS共聚物 | HANQING PLASTICIZATION INTERNATIONAL LTD | 中国 | $76.4K |
| 2026-03-10 | 聚丙烯聚合物 | SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $72.5K |