Duc Loi Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 聚丙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI ĐứC LợI

131
进口笔数
0
出口笔数
$6.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $568.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $213.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $258.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $217.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $179.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $199.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $281.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $448.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $568.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $238.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $451.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $534.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $242.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $316.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $213.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $258.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $156.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $72.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $217.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $179.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $199.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $163.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $281.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $448.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $568.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $238.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $451.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $534.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101821332
企查查编码QVN00BHYDH
成立日期2016-05-16
联系地址Ấp 4, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI ĐỨC LỢI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp 4, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84898789879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390330ABS共聚物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
292700重氮偶氮化合物
390140轻质乙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
281700锌氧化物
290960有机过氧化物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$4.34M
日本21$879.7K
中国台湾16$703.8K
美国4$291.4K
韩国3$178.5K
法国1$47.0K
沙特阿拉伯3$39.0K
英国1$11.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengsheng Plastic Co., Ltd.英国25$1.17M低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Sinopec Chemical Commercial International Co., Ltd.中国15$866.6K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国香港4$770.8K聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
Hanqing Plasticization International Ltd.中国14$675.9KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Harmony Chem Enterprise Ltd.中国11$654.2K重氮偶氮化合物、二氧化钛颜料(<80%)
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$423.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
RISING STAR PLASTIC ENTERPRISE CO LTD中国台湾9$408.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物
Xiamen Zuiyouliao Advanced Materials Technology Co., Ltd.中国8$325.3K聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物
Hamayo Shoji Co., Ltd.日本5$217.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Qingdao Fuyihengsheng International Trading Co., Ltd.中国5$77.7K低密度聚乙烯、玻璃纤维粗纱

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚丙烯聚合物XIAMEN ZUIYOULIAO ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$37.3K
2026-04-28聚丙烯聚合物XIAMEN ZUIYOULIAO ADVANCED MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD中国$37.3K
2026-04-16高密度聚乙烯BASF INTEGRATED SITE (GUANGDONG) CO LTD中国$31.9K
2026-04-16高密度聚乙烯BASF INTEGRATED SITE (GUANGDONG) CO LTD中国$31.9K
2026-04-08聚丙烯聚合物SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国$198.1K
2026-04-08聚丙烯聚合物SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国$198.1K
2026-03-25乙烯-乙酸乙烯酯共聚物HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国台湾$63.3K
2026-03-20聚丙烯聚合物SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国$239.0K
2026-03-10ABS共聚物HANQING PLASTICIZATION INTERNATIONAL LTD中国$76.4K
2026-03-10聚丙烯聚合物SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL INTERNATIONAL CO LTD中国$72.5K

相关企业 · 同类产品

Duc Loi Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →