Dai Quang Pharmaceuticals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC ĐạI QUANG
36
进口笔数
0
出口笔数
$314.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108588683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QJ8E61 |
| 成立日期 | 2019-01-17 |
| 联系地址 | P.902 Tầng 9 Tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
| 企业英文名称 | DAI QUANG PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.902 Tầng 9 Tòa nhà 169 Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432121659 |
| 邮箱 | manhdaiquang79@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 克罗地亚 | 22 | $212.1K |
| 中国 | 11 | $61.7K |
| 波兰 | 3 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apipharma d.o.o. | 克罗地亚 | 22 | $212.1K | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Red Pharma Laboratories Polska S.A. | 波兰 | 3 | $40.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Tianjin Hodaf Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $27.8K | 其他化学制剂、医用粘性敷料 |
| Hebei Houde Hanfang Medical Devices Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他化学制剂、其他护肤品 |
| Shenzhen Phenitech Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 治疗按摩器具、瓦楞纸箱 |
| Shenzhen Osto Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 治疗按摩器具、纸制包装容器 |
| SHENZHEN PHENITECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $4.8K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | APIPHARMA D O O | 克罗地亚 | $13.9K |
| 2026-04-08 | 其他芳香制剂 | APIPHARMA D O O | 克罗地亚 | $13.9K |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | HEBEI HOUDE HANFANG MEDICAL DEVICES GROUP CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-30 | 其他芳香制剂 | APIPHARMA D O O | 克罗地亚 | $14.0K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | TIANJIN HODAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-10-29 | 治疗按摩器具 | SHENZHEN OSTO MEDICAL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-10-21 | 其他芳香制剂 | APIPHARMA D O O | 克罗地亚 | $8.4K |
| 2025-08-15 | 其他芳香制剂 | APIPHARMA D O O | 克罗地亚 | $5.6K |
| 2025-06-04 | 其他化学制剂 | TIANJIN HODAF TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-05-26 | 其他芳香制剂 | APIPHARMA D O O | 克罗地亚 | $10.9K |