Hai Linh Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI HảI LINH
49
进口笔数
0
出口笔数
$455.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102255737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYEM105D |
| 成立日期 | 2007-05-14 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà CT2 và CT3, khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI HẢI LINH |
| 企业英文名称 | HAI LINH TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà CT2 và CT3, khu đô thị Dream Town, đường 70, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 1900599828 |
| 邮箱 | info@hailinh.com.vn |
| 官网 | www.hailinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $330.9K |
| 西班牙 | 14 | $90.6K |
| 马来西亚 | 3 | $16.7K |
| 中国 | 1 | $14.1K |
| 意大利 | 8 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Commander Vitrified Private Ltd. | 印度 | 12 | $266.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Livon International Private Ltd. | 印度 | 3 | $64.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| TAU Ceramica Solutions S.L. | 西班牙 | 1 | $51.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Azulejos Benadresa S.A.U. | 西班牙 | 1 | $22.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| UNDEFASA S.A. | 西班牙 | 4 | $16.9K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| International Ceramic Mfg Hub Sdn Bhd | 马来西亚 | 3 | $16.7K | 低吸水率瓷砖 |
| Ceramiche Refin S.p.A. | 意大利 | 8 | $3.0K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| 181f55d19d7fed1cbe00f094b9ad3576 | 5 | $250 | ||
| Cristal Cerámicas S.A. | 西班牙 | 2 | $69 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| Ceramica Saloni S.A. | 西班牙 | 3 | $27 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | COMMANDER VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | COMMANDER VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | COMMANDER VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-08 | 低吸水率瓷砖 | COMMANDER VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $89 |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $23 |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $70 |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $23 |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $32 |
| 2026-04-06 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $36 |