Hiep An Trading & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng & Thương Mại Hiệp An
2
进口笔数
4
出口笔数
$50.6K
进口金额
$133.8K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2024-04-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105820578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XT3RGA |
| 成立日期 | 2012-03-14 |
| 联系地址 | Số 16, ngách 26/72, ngõ 26, tổ 5 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI HIỆP AN |
| 企业英文名称 | HIEP AN TRADING & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngách 26/72, ngõ 26, tổ 5 phố Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842436557778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $50.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $108.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $22.7K |
| 越南 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Klaas Coatings Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $50.6K | 水泥添加剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austruss Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $108.4K | 自粘塑料卷、非泡沫塑料片 |
| Austruss Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $22.7K | 600mm以下镀层钢卷、非白波特兰水泥 |
| Austruss Pty. Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 水泥添加剂 | KLAAS COATINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-01-20 | 水泥添加剂 | KLAAS COATINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $19.7K |
| 2024-01-16 | 水泥添加剂 | KLAAS COATINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $17.7K |
| 2024-01-16 | 水泥添加剂 | KLAAS COATINGS PTY LTD | 澳大利亚 | $6.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-07 | 涂层钢板 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $9.9K |
| 2024-04-07 | 其他钢铁结构体 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $1.2K |
| 2024-04-07 | 非泡沫塑料片 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $13.9K |
| 2024-04-07 | 涂层钢板 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $35.4K |
| 2024-04-07 | 涂层钢板 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $9.7K |
| 2024-04-07 | 其他钢铁结构体 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $1.5K |
| 2024-04-07 | 涂层钢板 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $9.5K |
| 2024-04-07 | 窄幅涂镀钢板 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $59 |
| 2024-04-07 | 涂层钢板 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $15.3K |
| 2024-04-07 | 其他钢铁结构体 | AUSTRUSS PTY LTD | 加拿大 | $2.8K |