Khanh An Hung Interior Materials Corporation
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU NộI THấT KHáNH AN HưNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$815.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317402371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ2DEMV |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | 34 Lê Bôi, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU NỘI THẤT KHÁNH AN HƯNG |
| 企业英文名称 | KHANH AN HUNG INTERIOR MATERIALS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34 Lê Bôi, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84909617479 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $792.2K |
| 中国 | 5 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 24 | $702.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 3 | $90.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Guangdong Bitto New Material Technologies Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.7K | 加强石制瓦片、其他切割石制品 |
| Yuan Xiaofeng | 中国 | 1 | $100 | 电动手表、光电显示手表 |
| Guangzhou Baoliya Complex Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43 | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | PMMA塑料板材 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $3.2K |