Viet Speed Express & Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI & CHUYểN PHáT NHANH TốC Độ VIệT
- 邮箱1
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$10.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314235531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK578A45 |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | C9/21 Đường Dương Đình Cúc, Ấp 3, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI & CHUYỂN PHÁT NHANH TỐC ĐỘ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SPEED EXPRESS & TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C9/21 Đường Dương Đình Cúc, Ấp 3, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84902794386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 190490 | 谷物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $7.0K |
| 加拿大 | 5 | $2.0K |
| 越南 | 4 | $652 |
| 荷兰 | 1 | $536 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Austin Rainbow Bouquet | 美国 | 6 | $1.7K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| 3084f131b2528776d02c06bb901ea433 | 2 | $1.0K | ||
| Huyen Ao Dai & Alteration | 俄罗斯 | 2 | $989 | 其他针织布、服装零件 |
| Martijn Hartog | 荷兰 | 1 | $536 | 其他纺织长裤、非棉浴袍 |
| MR NGUYEN QUOC THAI | 1 | $312 | 其他干鱼、盐渍鱼(非鳀鱼) | |
| LINH SON BUDDHIST ASSOCIATION OF AUSTIN TEXAS | 美国 | 1 | $287 | 棉针织鞋袜、男式棉大衣 |
| Mr. Hieu Luc | 美国 | 1 | $280 | 家用炊具 |
| Mr. Thai Pham | 越南 | 1 | $169 | 其他干鱼、盐渍鱼(非鳀鱼) |
| Devling Apartment Block 3060, Room A | 越南 | 1 | $167 | 脱因烘焙咖啡、其他加工水生无脊椎动物 |
| John Ngoc Lam | 越南 | 1 | $160 | 天然蜂蜜、鲜越橘属水果 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式针织外套 | — | 美国 | $88 |
| 2026-04-18 | 鲭鱼制品 | MR NGUYEN QUOC THAI | — | $10 |
| 2026-04-18 | 个人除臭剂 | MR NGUYEN QUOC THAI | — | $8 |
| 2026-04-18 | 沙丁鱼制品 | MR NGUYEN QUOC THAI | — | $10 |
| 2026-04-18 | 塑料家用制品 | MR NGUYEN QUOC THAI | 美国 | $1 |
| 2026-04-18 | 其他果仁制品 | MR NGUYEN QUOC THAI | — | $3 |
| 2026-04-18 | 其他氨基酸 | MR NGUYEN QUOC THAI | — | $8 |
| 2026-04-18 | 塑料家用制品 | MR NGUYEN QUOC THAI | 美国 | $1 |
| 2026-04-18 | 坚果及种子 | MR NGUYEN QUOC THAI | — | $4 |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | MR NGUYEN QUOC THAI | — | $4 |