Tan A Hung Yen Trade & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 482 笔 · 主营 其他玻璃制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tân á Hưng Yên

482
进口笔数
55
出口笔数
$28.47M
进口金额
$844.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-24
最近出口
54
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.66M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $627.1K · 8 笔出口 $51.7K · 2 笔2024-01进口 $687.7K · 10 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-02进口 $191.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $317.0K · 11 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-05进口 $854.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $787.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $744.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.4K · 5 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-09进口 $384.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $393.5K · 6 笔出口 $42.3K · 2 笔2024-11进口 $418.6K · 10 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-12进口 $269.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $826.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $429.2K · 6 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-03进口 $637.5K · 18 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-04进口 $814.4K · 12 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-05进口 $1.10M · 21 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-06进口 $1.24M · 14 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-07进口 $522.9K · 7 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-08进口 $1.66M · 17 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-09进口 $688.1K · 13 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-10进口 $519.2K · 10 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-11进口 $925.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.48M · 15 笔出口 $50.8K · 3 笔2026-01进口 $880.9K · 12 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $313.5K · 6 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-03进口 $636.6K · 9 笔出口 $20.9K · 2 笔2026-04进口 $763.2K · 8 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-05进口 $1.16M · 14 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-06进口 $1.18M · 16 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-07进口 $1.04M · 12 笔出口 $35.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $627.1K · 8 笔出口 $51.7K · 2 笔2024-01进口 $687.7K · 10 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-02进口 $191.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.07M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $317.0K · 11 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-05进口 $854.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $787.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $744.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $95.4K · 5 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-09进口 $384.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $393.5K · 6 笔出口 $42.3K · 2 笔2024-11进口 $418.6K · 10 笔出口 $36.4K · 2 笔2024-12进口 $269.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $826.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $429.2K · 6 笔出口 $41.4K · 2 笔2025-03进口 $637.5K · 18 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-04进口 $814.4K · 12 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-05进口 $1.10M · 21 笔出口 $42.7K · 2 笔2025-06进口 $1.24M · 14 笔出口 $14.2K · 2 笔2025-07进口 $522.9K · 7 笔出口 $21.6K · 2 笔2025-08进口 $1.66M · 17 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-09进口 $688.1K · 13 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-10进口 $519.2K · 10 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-11进口 $925.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.48M · 15 笔出口 $50.8K · 3 笔2026-01进口 $880.9K · 12 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-02进口 $313.5K · 6 笔出口 $18.0K · 2 笔2026-03进口 $636.6K · 9 笔出口 $20.9K · 2 笔2026-04进口 $763.2K · 8 笔出口 $35.1K · 2 笔2026-05进口 $1.16M · 14 笔出口 $6.3K · 3 笔2026-06进口 $1.18M · 16 笔出口 $14.9K · 2 笔2026-07进口 $1.04M · 12 笔出口 $35.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0900223288
企查查编码QVNX2FVCKE
成立日期2004-03-08
联系地址Km6, Quốc lộ 39, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN Á HƯNG YÊN
企业英文名称TAN A - HUNG YEN TRADE AND PRODUCTION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km6, Quốc lộ 39, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84585446666
邮箱hotro@tanaonline.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
702000其他玻璃制品
390110低密度聚乙烯
721935冷轧不锈钢薄板
721914热轧不锈钢卷
390120高密度聚乙烯
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
401693非泡沫橡胶密封件
831110包覆焊条
390931氨基树脂初级形状
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
392510300升以上塑料容器
392690其他塑料制品
732619其他锻钢制品
722240不锈钢型材
722230不锈钢棒杆材
730729不锈钢管配件
732690其他钢铁制品
390110低密度聚乙烯
392350塑料封口件
490890非玻璃化转印纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国341$16.09M
韩国52$5.24M
越南8$1.89M
沙特阿拉伯21$1.62M
印度24$1.54M
泰国12$1.32M
美国11$525.1K
马来西亚5$121.2K
日本2$72.2K
法国4$30.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝55$839.0K
越南7$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DL Chemical Co., Ltd.韩国36$4.32M烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物
Ningbo Ningxing Trading Group Inc.中国24$2.56M其他铝制品、车辆悬挂零件
Lino Ritter International Co., Ltd.中国92$1.95M温控处理零件、其他玻璃制品
Falana International Ltd.中国16$1.91M热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材
BJ STAINLESS STEEL LIMITED中国香港17$1.87M冷轧不锈钢薄板、0.5-1mm冷轧不锈钢板
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国12$1.32M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd.中国61$1.29M其他玻璃制品、温控处理零件
Gulf Polymers Distribution Co., FZCO阿联酋12$847.6K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Taian Xinyuan Solar Energy Co., Ltd.中国22$467.9K其他玻璃制品
Zhejiang Kejie New Material Co., Ltd.中国19$296.2K其他塑料建材、塑料地板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan A Vientiane Co., Ltd.老挝38$621.2K其他塑料制品、300升以上塑料容器
TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝14$136.7K其他钢铁制品、300升以上塑料容器
TAN哈萨克斯坦8$81.1K制备面食、工业用芳香物质
Tan A Vientiane Co., Ltd.越南7$5.5K陶瓷磨轮、丙烯酸乙烯漆

近期贸易明细

进口(共 482)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他玻璃制品Taian Xinyuan Solar Energy Co., Ltd.中国$162
2026-07-30其他玻璃制品Taian Xinyuan Solar Energy Co., Ltd.中国$16.2K
2026-07-27其他玻璃制品Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd.中国$124
2026-07-27热轧不锈钢卷GRACE ALLOY CORP中国$135.2K
2026-07-27其他玻璃制品Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd.中国$12.3K
2026-07-27热轧不锈钢卷GRACE ALLOY CORP中国$54.5K
2026-07-24冷轧不锈钢薄板GRACE ALLOY CORP中国$74.7K
2026-07-24冷轧不锈钢薄板GRACE ALLOY CORP中国$48.2K
2026-07-16低密度聚乙烯DL Chemical Co., Ltd.韩国$284.2K
2026-07-14低密度聚乙烯PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$153.1K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24铜制紧固件TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$55
2026-07-24其他橡塑机械TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$4.6K
2026-07-24非轻质石油TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$349
2026-07-24其他钢铁制品TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$6
2026-07-24铜制紧固件TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$53
2026-07-24其他钢铁制品TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$3
2026-07-24其他钢铁制品TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$5
2026-07-24非玻璃化转印纸TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$160
2026-07-24传动轴及曲柄TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$301
2026-07-24其他塑料制品TAN - A VIENTIANE CO., LTD老挝$1

相关企业 · 同类产品

Tan A Hung Yen Trade & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →