Tan A Hung Yen Trade & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 440 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Tân á Hưng Yên
440
进口笔数
48
出口笔数
$25.09M
进口金额
$787.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
53
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900223288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2FVCKE |
| 成立日期 | 2004-03-08 |
| 联系地址 | Km6, Quốc lộ 39, Xã Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂN Á HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km6, Quốc lộ 39, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84585446666 |
| 邮箱 | hotro@tanaonline.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721914 | 热轧不锈钢卷 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 910521 | 电壁钟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 304 | $13.53M |
| 韩国 | 49 | $4.72M |
| 越南 | 8 | $1.89M |
| 沙特阿拉伯 | 21 | $1.62M |
| 印度 | 24 | $1.54M |
| 泰国 | 10 | $1.02M |
| 美国 | 11 | $525.1K |
| 马来西亚 | 5 | $121.2K |
| 日本 | 2 | $72.2K |
| 法国 | 4 | $30.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 48 | $782.4K |
| 越南 | 7 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $3.75M | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Ningbo Ningxing Trading Group Inc. | 中国 | 23 | $2.41M | 车辆悬挂零件、转向系统零件 |
| Falana International Ltd. | 中国 | 16 | $1.91M | 热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材 |
| Lino Ritter International Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.80M | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| BJ Stainless Steel Ltd. | 中国 | 15 | $1.70M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.17M | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Gulf Polymers Distribution Co. FZCO | 阿联酋 | 12 | $847.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Taian Xinyuan Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 21 | $451.5K | 其他玻璃制品 |
| Zhejiang Kejie New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $253.8K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Haining Jintian Textile Co., Ltd. | 中国 | 12 | $97.6K | 非泡沫橡胶密封件、塑料封口件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan A Vientiane Co., Ltd. | 老挝 | 38 | $621.2K | 其他塑料制品、300升以上塑料容器 |
| TAN | 哈萨克斯坦 | 8 | $81.1K | 制备面食、工业用芳香物质 |
| TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | 7 | $80.1K | 300升以上塑料容器、其他塑料制品 |
| Tan A Vientiane Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.5K | 陶瓷磨轮、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 440)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 热轧不锈钢卷 | Falana International Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $49.1K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $49.1K |
| 2026-04-28 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 热轧不锈钢卷 | Falana International Ltd. | 中国 | $26.4K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃制品 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃制品 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-22 | 其他玻璃制品 | LINUO RITTER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-22 | 冷轧不锈钢薄板 | NINGBO NINGSHING TRADING GROUP INC | 中国 | $122.7K |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $27 |
| 2026-04-17 | 其他锻钢制品 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $1.0K |
| 2026-04-17 | 塑料封口件 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $817 |
| 2026-04-17 | 其他锻钢制品 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $1.6K |
| 2026-04-17 | 其他锻钢制品 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $518 |
| 2026-04-17 | 塑料封口件 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $125 |
| 2026-04-17 | 其他锻钢制品 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $344 |
| 2026-04-17 | 电动手钻 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $54 |
| 2026-04-17 | 其他锻钢制品 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $11 |
| 2026-04-17 | 其他锻钢制品 | TAN - A VIENTIANE CO., LTD | 老挝 | $179 |