Phuong Thao Oanh Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ PHươNG THảO OANH
124
进口笔数
0
出口笔数
$3.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109912036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GSR9KD |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 105, ngõ 117 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG THẢO OANH |
| 企业英文名称 | Phuong Thao Oanh Services and Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 105, ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914442224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $3.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Allrise Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 76 | $2.26M | 其他石制品、其他植物产品 |
| Hysin Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.28M | 其他石制品 |
| Dalian Joy Pet Tec Co., Ltd. | 中国 | 4 | $142.4K | 其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-15 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 其他石制品 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.5K |