Phuc Thai Nguyen Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI PHúC THáI NGUYêN
3
进口笔数
0
出口笔数
$29.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3002099293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W3S2XR |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Nhà bà Lưu Thị Thanh Uyên, xóm Thanh Phú, Xã Thạch Trung, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHUC THAI NGUYEN TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Lưu Thị Thanh Uyên, Tổ dân phố Thanh Phú, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84912584258 |
| 邮箱 | hovansong.fms@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $29.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RefinedSteel Technology Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $29.5K | 其他塑料制品、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-06 | 机械零件 | REFINEDSTEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2023-06-06 | 机械零件 | REFINEDSTEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-06-06 | 机械零件 | REFINEDSTEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2023-03-20 | 机械零件 | REFINEDSTEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-03-01 | 其他塑料制品 | REFINEDSTEEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $16.4K |