D BRAND VIETNAM TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI D BRAND VIETNAM
1
进口笔数
9
出口笔数
$2.5K
进口金额
$11.9K
出口金额
2023-07-10
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109031694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF64NRS |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Số 89 Đường Vạn Hạnh, Phường 8, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI D BRAND VIETNAM |
| 企业英文名称 | D BRAND VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 Đường Vạn Hạnh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84886688556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66.6689亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251310 | 浮石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 060290 | 其他活植物 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otsuka Engei Ltd. Co. | 日本 | 1 | $2.5K | 浮石 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masano Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.9K | 其他木炭、未焙炒咖啡 |
| D Brand Japan Trading LLC | 日本 | 6 | $4.7K | 其他塑料制品、其他活植物 |
| D BRAND JAPAN TRADING LCC | 日本 | 1 | $250 | 其他活植物 |
| Lotus Japan International Trading Inc. | 日本 | 1 | $119 | 包馅面食、其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-10 | 浮石 | OTSUKA ENGEI LTD CO | 日本 | $502 |
| 2023-07-10 | 浮石 | OTSUKA ENGEI LTD CO | 日本 | $1.5K |
| 2023-07-10 | 浮石 | Otsuka Engei Ltd. Co. | 日本 | $502 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他活植物 | D BRAND JAPAN TRADING LCC | — | $250 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | D Brand Japan Trading LLC | 日本 | $225 |
| 2026-01-06 | 塑料家用制品 | D Brand Japan Trading LLC | 日本 | $31 |
| 2026-01-06 | 其他玻璃制品 | D Brand Japan Trading LLC | 日本 | $44 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | D Brand Japan Trading LLC | 日本 | $96 |
| 2026-01-06 | 聚乙烯袋 | D Brand Japan Trading LLC | 日本 | $110 |
| 2026-01-06 | 其他塑料制品 | D Brand Japan Trading LLC | 日本 | $204 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | D Brand Japan Trading LLC | 日本 | $297 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | D BRAND JAPAN TRADING LLC | 日本 | $300 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | D BRAND JAPAN TRADING LLC | 日本 | $300 |