Dai Hoang Duong Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI HOàNG DươNG.
170
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-25
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701623008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CP9W3M |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | Số 464A, Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI HOÀNG DƯƠNG. |
| 企业英文名称 | DAI HOANG DUONG PRODUCTION TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 464A, Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84976017777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $3.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 21 | $429.4K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation | 中国 | 16 | $422.4K | 传动部件、螺纹加工工具 |
| Hebei CRD Irrigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $329.4K | 非便携喷雾器、喷枪 |
| Zhejiang Usk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $294.8K | 收割机零件、喷雾机零件 |
| Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $290.5K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Taizhou Luqiao Lamsin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $240.6K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Yuyao Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $214.8K | 织机零件附件、初级硅氧烷 |
| Wenzhou Runying International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $203.5K | 塑料管件、非泡沫塑料片 |
| Ningbo Irriplast Irrigation Systems Co., Ltd. | 中国 | 17 | $195.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Ningbo Jinlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.1K | 便携式电灯、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 170)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 塑料棒材及型材 | Zhejiang Usk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.9K |
| 2026-07-25 | 塑料棒材及型材 | Zhejiang Usk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-25 | 塑料棒材及型材 | Zhejiang Usk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-25 | 其他玻璃纤维 | Ningbo Jinlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $970 |
| 2026-07-25 | 塑料管 | Ningbo Jinlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $216 |
| 2026-07-25 | 塑料棒材及型材 | Zhejiang Usk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-25 | 其他玻璃纤维 | Ningbo Jinlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $373 |
| 2026-07-25 | 塑料棒材及型材 | Zhejiang Usk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-25 | 其他农用机械 | Ningbo Jinlong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $840 |
| 2026-07-25 | 塑料棒材及型材 | Zhejiang Usk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |