TRUONG HINH CONSTRUCTION ENGINEERING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 铁路配件及信号设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Xây Dựng Trường Hinh
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101886169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY8GA6T |
| 成立日期 | 2006-03-02 |
| 联系地址 | Số 8, Ngách 19, Ngõ 20, Phố Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ XÂY DỰNG TRƯỜNG HINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Ngách 19, Ngõ 20, Phố Đàm Quang Trung, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435638183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | 1 | $2.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | 1 | $699 | 其他矿物制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 铁路配件及信号设备 | CONG TY TNHH LONG VIET VINA | 越南 | $699 |
| 2025-01-20 | 铁路配件及信号设备 | TA TING PLASTIC (HAI DUONG) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-09-19 | 铁路配件及信号设备 | EMW VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-06 | 铁路配件及信号设备 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.7K |